Tổng Quan
Đồng hồ đo lưu lượng Vortex Model MSF-VX hoạt động dựa trên nguyên lý dòng xoáy Karman (Vortices), trong đó một lăng kính tam giác (Triangular prism) được đặt vào dòng chảy tạo ra các luồng xoáy tỷ lệ thuận với lưu lượng. Đây là dòng thiết bị vô cùng linh hoạt và mạnh mẽ, có khả năng đo lường chính xác cả 3 trạng thái môi chất: khí, hơi nước (steam) và chất lỏng.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
-
Tính năng Bù Nhiệt & Bù Áp tự động: MSF-VX tích hợp khả năng bù nhiệt độ và bù áp suất tự động, đồng thời tự động chuyển đổi sang lưu lượng danh định khi đo đạc khí hoặc hơi nước (steam). Điều này đảm bảo tính chính xác tuyệt đối ngay cả khi áp suất lò hơi thay đổi.
-
Chịu nhiệt độ cực cao: Thiết bị được thiết kế với dải nhiệt độ làm việc đa dạng từ -25 ~ 120°C, lên tới dải nhiệt siêu cao 350°C, lý tưởng cho các đường ống hơi quá nhiệt.
-
Dải đường kính linh hoạt: Các phiên bản mặt bích hoặc kẹp hỗ trợ ống từ DN25 đến DN300, trong khi phiên bản cắm sâu (Insertion) cho phép đo đạc trên các đường ống siêu lớn từ DN150 tới DN3000.
-
Độ tin cậy tuyệt đối: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống nước IP65 và cấp phòng cháy nổ Ex ia IIC T6, bảo vệ an toàn cho nhà máy trước các rủi ro chập cháy.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm |
MSF-VX |
| Môi chất đo |
Chất khí; không khí; chất lỏng; hơi nước (steam) |
| Đường kính danh định |
Kiểu bích/kẹp: DN25 – DN300; Kiểu cắm sâu: DN150 – DN3000 |
| Áp suất làm việc |
1.6MPa ~ 4.0MPa (có thể tùy chỉnh cao hơn) |
| Giới hạn vận tốc đo |
Khí/Hơi nước: 5 ~ 50 m/s (tối đa 65m/s); Chất lỏng: 0.5 ~ 5 m/s (tối đa 7 m/s) |
| Độ chính xác |
±1.5% F.S hoặc ±1% F.S (Kiểu bích/kẹp); ±2.5% F.S (Kiểu cắm sâu) |
| Tính năng mở rộng |
Bù nhiệt độ và bù áp suất; Tự động quy đổi lưu lượng khí/hơi |
| Tín hiệu ngõ ra |
Xung (Pulse); 4-20mA; RS485 |
| Nhiệt độ môi chất |
-25 ~ 120°C; hoặc tới 250°C; tối đa lên tới 350°C |
| Vật liệu tiếp xúc |
SS304; SS316 |
| Kết nối quá trình |
Mặt bích hàn (Welded Flange); Dạng kẹp (Clamping); Cắm sâu (Insertion) |
| Nguồn điện |
12V DC; 24V DC; Tùy chọn pin 3.6V DC |
| Hiển thị & Giao diện điện |
Màn hình LCD tích hợp; Giao diện điện M20*1.5 |
| Cấp bảo vệ & Phòng nổ |
IP65 / Ex ia IIC T6 |






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.