Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Shanghai Automation Instrument: Top 6 Sản Phẩm Chính Hãng Cho Nhà Máy Việt Nam 2025
Mục lục
Thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation Instrument (SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENT CO., LTD – SAIC) là thương hiệu đo lường công nghiệp hàng đầu Trung Quốc với hơn 60 năm kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ giải pháp đo nhiệt độ từ nhiệt kế điện trở PT100, cặp nhiệt thermocouple đến bộ truyền nhiệt 4-20mA tích hợp RS485 Modbus. Sản phẩm đạt chứng nhận CE, ATEX, IECEx – đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất cho ngành dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và luyện kim tại Việt Nam.
[Hình ảnh: featured-do-nhiet-do-shanghai-automation-1200×628.png] Alt: “thiết bị đo nhiệt độ shanghai automation instrument công nghiệp”Thiết bị đo nhiệt độ công nghiệp Shanghai Automation Instrument – Phân phối chính hãng tại Việt Nam
Mục Lục
- Shanghai Automation Instrument là gì? Tổng quan thương hiệu
- 6 dòng thiết bị đo nhiệt độ chính hãng
- So sánh nhiệt kế PT100 và cặp nhiệt Thermocouple
- Thông số kỹ thuật chi tiết từng dòng sản phẩm
- 5 ứng dụng thực tế tại nhà máy Việt Nam
- Hướng dẫn chọn thiết bị đo nhiệt độ đúng
- FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Shanghai Automation Instrument Là Gì? Tổng Quan Thương Hiệu
Thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation được sản xuất bởi Shanghai Automation Instrument Co., Ltd (SAIC) – một trong những tập đoàn sản xuất thiết bị đo lường công nghiệp lớn nhất Trung Quốc, thành lập từ năm 1953, trụ sở tại Thượng Hải. Với hơn 60 năm kinh nghiệm, SAIC xuất khẩu sang hơn 80 quốc gia và là nhà cung cấp uy tín cho các tập đoàn như BASF, Sinopec, PetroChina.
Năng lực sản xuất và chứng nhận:
- Nhà máy: trang thiết bị hiện đại, khả năng sản xuất 2 triệu thiết bị/năm
- R&D: 200+ kỹ sư, 500+ bằng sáng chế công nghệ đo lường nhiệt
- Chứng nhận quốc tế: CE, ATEX II 2G/2D, IECEx, ISO 9001:2015, OIML
- Tiêu chuẩn sản phẩm: IEC 60751 (PT100), IEC 60584 (Thermocouple), IEC 61298
- Xuất khẩu: EU, USA, Đông Nam Á, Trung Đông, châu Phi
🏭 Phân phối tại Việt Nam: Hoantrantdh.com là đại lý phân phối chính hãng thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation tại Hải Phòng và toàn quốc. Cung cấp: tư vấn lựa chọn, báo giá nhanh, bảo hành chính hãng 18–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.
2. 6 Dòng Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Shanghai Automation Chính Hãng

Dòng 1: WZP – Nhiệt Kế Điện Trở PT100/PT1000
WZP là dòng nhiệt kế điện trở RTD sử dụng dây platinum (bạch kim) chính xác cao, là lựa chọn hàng đầu cho ứng dụng cần đo nhiệt độ ổn định, lặp lại cao trong dải -200°C đến +850°C. Đặc biệt phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và HVAC.
- Model tiêu biểu: WZP-230 (cố định), WZP-231 (vít), WZP-G (có đầu nối cần 4-20mA)
- Chính xác: Class A ±0.15°C, Class B ±0.3°C theo IEC 60751
- Đầu ra: Thuần trở 2/3/4 dây hoặc 4-20mA qua bộ truyền nhiệt tích hợp
- Bảo vệ: IP65 đến IP68 tùy model – thích hợp môi trường ẩm ướt, hóa chất loãng
Dòng 2: WZC – Cặp Nhiệt Thermocouple Type K/J/T/E/S/R/B
WZC là dòng cặp nhiệt (thermocouple) sử dụng hiệu ứng Seebeck – hai kim loại khác nhau tạo ra sức điện động khi có chênh lệch nhiệt độ. Đây là lựa chọn tốt nhất cho đo nhiệt độ cao (tới 1820°C) trong lò luyện kim, lò nung, sản xuất xi măng.
- Type K (Nickel-Chromium/Nickel-Aluminum): -200°C đến +1300°C – phổ biến nhất, giá tốt
- Type J (Iron/Constantan): -40°C đến +750°C – cho môi trường khử oxy hóa
- Type S/R/B (Platinum-Rhodium): đến +1820°C – đo nhiệt độ cực cao, lò nung quý
- Model tiêu biểu: WZC-230, WZC-231, WREK-231, WRCK-231
Dòng 3: SBWZ – Bộ Truyền Nhiệt Độ RTD + Transmitter
SBWZ kết hợp cảm biến RTD PT100 và bộ truyền tín hiệu 4-20mA trong một vỏ bọc compact, lắp trên đầu cảm biến – giải pháp All-in-One tiết kiệm dây cáp, giảm nhiễu điện từ trên đường truyền dài. Tương thích trực tiếp với tất cả PLC, SCADA, DCS, data logger.
- Nguồn cung cấp: 24VDC (2-dây hoặc 4-dây loop powered)
- Đầu ra: 4-20mA chuẩn công nghiệp, sai số ±0.1%
- Lắp đặt: DIN Rail hoặc gắn trực tiếp vào đầu cảm biến (Head-mount)
- Nhiệt độ ambient: -40°C đến +85°C – phù hợp nhà máy nhiệt đới Việt Nam
Dòng 4: WZP-EX / WZC-EX – Phòng Nổ ATEX Zone 1/2
Dòng thiết bị đo nhiệt độ phòng nổ của Shanghai Automation được chứng nhận ATEX II 2G/2D và IECEx, bắt buộc sử dụng trong khu vực nguy hiểm có khí/bụi dễ cháy nổ: kho xăng dầu, nhà máy LPG, khu xử lý hóa chất, kho khí LNG.
- Chứng nhận: ATEX II 2G Ex d IIC T6 Gb + II 2D Ex tb IIIC T80°C Db
- Đầu ra: 4-20mA HART – kết nối vào hệ thống DCS qua giao thức HART
- Vỏ bọc: Stainless steel 316L, IP68 – chịu hóa chất, axit loãng
- Quan trọng: Chỉ dùng sản phẩm có ATEX chính hãng – không dùng hàng giả ATEX tại khu vực nguy hiểm
Dòng 5: WRNK – Nhiệt Kế Giáp Bọc (Armored Thermocouple)
WRNK là cặp nhiệt kiểu giáp bọc – dây cảm biến được bọc trong ống kim loại (sheath) nhỏ, linh hoạt, chịu rung động và va chạm mạnh. Phù hợp cho máy nén khí, ống dẫn hơi, lò đốt, thiết bị có nhiều rung động mà nhiệt kế truyền thống không làm việc được.
- Đường kính sheath: 1mm đến 12mm – linh hoạt cho không gian hẹp
- Chất liệu sheath: Stainless 304/316, Inconel 600, Hastelloy C276
- Dải đo: 0°C đến +1300°C tùy type K/J/N
- Ưu điểm: Có thể uốn cong theo hình dạng đường ống, lắp đặt dễ dàng
Dòng 6: WSS – Nhiệt Kế Lưỡng Kim Bimetal
WSS là nhiệt kế cơ khí không cần nguồn điện, hiển thị nhiệt độ trực tiếp qua mặt đồng hồ. Sử dụng nguyên lý giãn nở nhiệt của hai lớp kim loại. Dùng cho trường hợp không cần tín hiệu điện tử: đường ống nước, hơi nước, nước làm mát – quan sát nhanh tại chỗ.
- Dải đo: -80°C đến +500°C tùy model
- Đường kính mặt đồng hồ: 60mm, 100mm, 150mm
- Cấp bảo vệ: IP54 đến IP65
- Ưu điểm: Không cần nguồn, giá rẻ, độ bền cao, bảo trì đơn giản
3. So Sánh Nhiệt Kế Điện Trở PT100 Và Cặp Nhiệt Thermocouple

| Tiêu chí | Nhiệt kế PT100 (RTD) | Cặp nhiệt Thermocouple |
| Dải đo | -200°C ~ +850°C | -270°C ~ +1820°C |
| Độ chính xác | ±0.1°C (Class A) | ±0.3°C (Type K Class 1) |
| Độ ổn định | Rất cao – tuổi thọ dài | Trung bình – drift theo thời gian |
| Thời gian đáp ứng | Chậm (1–5 giây) | Rất nhanh (< 1 giây) |
| Đầu ra | Thuần trở / 4-20mA | mV (cần bộ chuyển đổi) |
| Giá | Cao hơn 20–30% | Rẻ hơn, thay thế dễ |
| Ứng dụng chính | HVAC, thực phẩm, dược phẩm | Lò nung, luyện kim, xi măng |
| Tiêu chuẩn | IEC 60751 | IEC 60584 |
| Nên dùng khi | < 600°C, cần chính xác cao | Nhiệt độ cao > 600°C, cần nhanh |
💡 Tóm tắt lựa chọn: Đo nhiệt độ < 600°C và cần độ chính xác cao → chọn PT100 (WZP). Đo nhiệt độ > 600°C hoặc môi trường rung động, không gian hẹp → chọn Thermocouple (WZC/WRNK). Khu vực phòng nổ → bắt buộc dùng WZP-EX hoặc WZC-EX có chứng nhận ATEX.
4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Dòng Sản Phẩm Phổ Biến Nhất
WZP-230 – Nhiệt Kế Điện Trở PT100 Tiêu Chuẩn:
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Model tiêu biểu | WZP-230 / WZP-231 / WZP-G |
| Nguyên lý hoạt động | Điện trở Platinum thay đổi theo nhiệt độ |
| Dải đo nhiệt độ | -200°C ~ +850°C (dây đơn) | -200°C ~ +600°C (dây kép) |
| Chính xác | Class A: ±(0.15 + 0.002|T|)°C | Class B: ±(0.3 + 0.005|T|)°C |
| Điện trở danh định | 100 Ohm @ 0°C (PT100) | 1000 Ohm @ 0°C (PT1000) |
| Số dây kết nối | 2-dây, 3-dây, 4-dây (4-dây chính xác nhất) |
| Chất liệu vỏ bọc | Stainless Steel 316L (mặc định) |
| Cấp bảo vệ | IP65 đến IP68 tùy model |
| Nguồn cấp (nếu có transmitter) | 24VDC loop powered |
| Đầu ra (nếu có transmitter) | 4-20mA (±0.1% full scale) |
| Nhiệt độ ambient | -40°C ~ +85°C |
| Chứng nhận | CE, RoHS, ISO 9001 |
WZC-231 – Cặp Nhiệt Type K Tiêu Chuẩn:
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Loại cặp nhiệt | Type K (Nickel-Chromium vs Nickel-Aluminum) |
| Dải đo | -200°C ~ +1300°C (liên tục) | +1350°C (ngắn hạn) |
| Chính xác | Class 1: ±1.5°C | Class 2: ±2.5°C (IEC 60584) |
| Đầu ra | Tín hiệu mV (cần bộ chuyển đổi hoặc transmitter) |
| Kiểu kết nối | Đầu nối thay thế, đầu nối cố định, đầu nối kiểu lò xo |
| Chất liệu sheath | SS304 (chuẩn) | SS316L | Inconel 600 |
| Cấp bảo vệ | IP54 đến IP65 |
| Chứng nhận | CE, IEC 60584, ASTM E230 |
5. 5 Ứng Dụng Thực Tế Tại Nhà Máy Việt Nam
Thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation đang được triển khai rộng rãi trong các ngành công nghiệp chủ lực tại Việt Nam:
Ứng dụng 1: Ngành thực phẩm và đồ uống – Pasteurization & CIP
Kiểm soát nhiệt độ chính xác trong quy trình thanh trùng (pasteurization 72°C), tiệt trùng (UHT 140°C) và vệ sinh CIP/SIP là bắt buộc. Nhiệt kế WZP PT100 vật liệu tiếp xúc AISI 316L, chứng nhận 3-A Sanitary, surface finish Ra ≤ 0.8μm đảm bảo không lưu giữ vi khuẩn.
- Model đề xuất: WZP-231 series, SBWZ với đầu ra 4-20mA → PLC → SCADA nhà máy
- Kết quả: giảm 90% nguy cơ ô nhiễm vi sinh, đảm bảo tiêu chuẩn HACCP/ISO 22000
Ứng dụng 2: Ngành dược phẩm – GMP Cleanroom
Phòng sạch (cleanroom) sản xuất dược phẩm phải giám sát nhiệt độ 24/7 với độ chính xác ±0.5°C, lưu trữ dữ liệu tự động phục vụ kiểm tra GMP. WZP PT100 Class A của Shanghai Automation kết nối RS485 Modbus vào hệ thống BMS/SCADA, xuất báo cáo tự động theo FDA 21 CFR Part 11.
- Model đề xuất: WZP-G với SBWZ transmitter 4-20mA hoặc RS485 Modbus
Ứng dụng 3: Ngành hóa chất – Lò phản ứng và thiết bị áp lực
Lò phản ứng hóa chất yêu cầu đo nhiệt độ nhiều vị trí đồng thời, chịu hóa chất ăn mòn. Cặp nhiệt WZC-EX ATEX của Shanghai Automation với sheath Hastelloy C276 chịu được HCl, H2SO4, NaOH đảm bảo hoạt động bền lòng thiết bị áp lực.
- Model đề xuất: WZC-EX ATEX Zone 1 với đầu ra HART → DCS ABB/Honeywell/Emerson
Ứng dụng 4: Ngành luyện kim – Lò điện hồ quang
Lò điện hồ quang (EAF) luyện thép có nhiệt độ đến 1700°C, môi trường bụi, rung động cực mạnh. Cặp nhiệt giáp bọc WRNK type B (Platinum-Rhodium) của Shanghai Automation chịu nhiệt độ cao, sheath alumina/mullite chịu sốc nhiệt, độ bền vượt trội hơn cặp nhiệt thường.
- Model đề xuất: WRNK type B/S với bộ truyền SBWZ HART → DCS
Ứng dụng 5: Quản lý năng lượng – Giám sát nhiệt độ biến áp, động cơ
Giám sát nhiệt độ cuộn dây biến áp, vòng bi động cơ, cánh tản nhiệt của tủ điện là biện pháp phát hiện sớm sự cố quá nhiệt. WZP PT100 mini đặt trong biến áp, kết nối qua gateway Seneca R-KEY-LT RS485 Modbus → SCADA quản lý năng lượng, cảnh báo tự động khi nhiệt độ vượt ngưỡng.
- Stack công nghệ: WZP PT100 → SBWZ 4-20mA → Seneca R-KEY-LT RS485/TCP → SCADA Ignition → Dashboard
6. Hướng Dẫn Chọn Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Đúng – 4 Bước
Chọn sai cảm biến nhiệt độ là nguyên nhân phổ biến của dữ liệu sai, thiết bị hỏng sớm, hoặc không đạt chứng nhận an toàn. 4 bước dưới đây giúp chọn đúng ngay từ đầu:
BƯỚC 1 – Xác định dải đo nhiệt độ cần đo
- < 200°C: Nhiệt kế lưỡng kim bimetal WSS (cơ khí, không cần nguồn) hoặc PT100 WZP
- 200°C – 600°C: PT100 WZP (chính xác cao) hoặc Thermocouple type J/T/K (rẻ hơn, nhanh hơn)
- > 600°C: Thermocouple type K/N/R/S/B – PT100 không hoạt động ở nhiệt độ này
BƯỚC 2 – Xác định môi trường lắp đặt
- Khu vực bình thường (an toàn): WZP, WZC, SBWZ tiêu chuẩn
- Môi trường ẩm ướt/hóa chất: chọn IP67/IP68, sheath SS316L hoặc Hastelloy
- Khu vực phòng nổ (Zone 1/2): bắt buộc WZP-EX hoặc WZC-EX có chứng nhận ATEX – không thay thế bằng sản phẩm thường
- Môi trường rung động: dùng WRNK giáp bọc, tránh nhiệt kế chuôi dài
BƯỚC 3 – Xác định đầu ra tín hiệu
- Chỉ quan sát tại chỗ: WSS (cơ khí) hoặc WZP thuần trở 2/3/4 dây
- Kết nối PLC/SCADA: SBWZ đầu ra 4-20mA hoặc RS485 Modbus RTU
- Kết nối DCS Honeywell/ABB: SBWZ đầu ra HART
- Kết nối cloud IIoT: SBWZ RS485 → Seneca R-KEY-LT → Modbus TCP → MQTT cloud
BƯỚC 4 – Xác định cấp bảo vệ IP và chất liệu
- Trong nhà, ít bụi/nước: IP54 là đủ
- Ngoài trời, phun nước: cần IP65
- Ngâm nước hoàn toàn: cần IP68
- Chất liệu tiếp xúc thực phẩm: bắt buộc AISI 316L + Ra ≤ 0.8μm
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Shanghai Automation
Thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation có phù hợp cho ngành thực phẩm tại Việt Nam không?
Có, điều kiện phải chọn đúng model. Cần chọn dòng WZP PT100 vật liệu tiếp xúc AISI 316L, có chứng nhận vệ sinh (3-A Sanitary hoặc EHEDG), surface finish Ra ≤ 0.8μm. Đồng thời kết nối đầu ra 4-20mA hoặc RS485 vào hệ thống giám sát nhiệt độ tự động để đảm bảo tiêu chuẩn HACCP/ISO 22000. Hoantrantdh.com tư vấn cụ thể từng trường hợp.
PT100 Shanghai Automation có chính xác hơn hàng Trung Quốc thường trên thị trường không?
Có sự khác biệt lớn. SAIC là doanh nghiệp quốc doanh Trung Quốc, thành lập 1953, có phòng lab chuẩn calibration đạt chuẩn CNAS (tương đương ILAC quốc tế). Sản phẩm xuất xưởng được calibration theo điểm chuẩn, có giấy chứng chỉ kèm theo. Hàng Trung Quốc giá rẻ trên thị trường thường không có calibration certificate và độ chính xác thực tế kém hơn nhiều so với công bố.
Thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation có tích hợp với PLC Siemens/Mitsubishi không?
Tất cả các dòng có đầu ra 4-20mA hoặc RS485 Modbus RTU đều tương thích với PLC Siemens S7-1200/1500, Mitsubishi FX5U/Q, Delta AS series, Omron NX/NJ và tất cả PLC có module analog input hoặc RS485 Modbus. Không cần driver riêng – chỉ cần cấu hình đúng kiểu tín hiệu và địa chỉ Modbus.
Thời gian giao hàng thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation tại Việt Nam là bao lâu?
Các model phổ biến (WZP-230, WZC-231, SBWZ) Hoantrantdh.com thường có tồn kho tại Hải Phòng, giao ngay trong 1–3 ngày làm việc. Model đặc biệt (ATEX, sheath Hastelloy, kiểu đầu nối đặc biệt) cần đặt hàng từ nhà máy, thời gian 3–6 tuần. Liên hệ 0879.84.8668 để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.
Làm thế nào để kiểm tra chính xác cảm biến nhiệt độ sau khi lắp đặt?
Sử dụng calibrator nhiệt độ (thermocouple calibrator hoặc dry block calibrator) tại 3 điểm: 0°C (nước đá), 100°C (nước sôi) và nhiệt độ hoạt động thực tế. Sai số chấp nhận theo Class A: ±0.15°C tại 0°C, ±0.35°C tại 100°C. Nếu sai số vượt ngưỡng: kiểm tra kết nối dây, kiểm tra sheath có hàn tiếp xúc không, và gọi kỹ thuật Hoantrantdh hỗ trợ.
Kết Luận – Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Shanghai Automation: Giải Pháp Tối Ưu Cho Nhà Máy Việt Nam
Thiết bị đo nhiệt độ Shanghai Automation với danh mục sản phẩm đa dạng (PT100, Thermocouple, ATEX, Giáp bọc, Lưỡng kim), chất lượng chứng nhận quốc tế (CE, ATEX, IECEx) và giá thành cạnh tranh, là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy Việt Nam đang xây dựng hệ thống tự động hóa, IIoT và quản lý năng lượng. Việc lựa chọn đúng model từ đầu giúp tiết kiệm chi phí thay thế, tăng độ tin cậy và đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
Báo giá & Tư vấn miễn phí: 0879.84.8668 | hoantrantdh.com
Bài liên quan: Cảm biến mức Dinel Czech | Cảm biến áp suất Georgin Pháp | Gateway Seneca R-KEY-LT | IIoT nhà máy thông minh | Digital Twin | AI tự động hóa 2025





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.