HOANTRANTDHPHẦN MỀM KỸ THUẬTBáo giá
Trang chủ › Phần mềm kỹ thuật › Công cụ tính toán kỹ thuật · Cập nhật 24/10/2026

Công cụ tính toán kỹ thuật cho đo lường và tự động hóa

Bộ công cụ miễn phí dành cho kỹ sư hiện trường, bảo trì và thiết kế: quy đổi tín hiệu 4–20 mA, kiểm tra nguồn vòng dòng, tra Pt100 và can nhiệt theo IEC, tính thể tích và barem bồn, chọn cỡ đồng hồ lưu lượng, ước tính tiết kiệm điện khi lắp biến tần và quy đổi đơn vị áp suất.

Mọi phép tính chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không cần đăng ký. Công thức và tiêu chuẩn tham chiếu được ghi rõ dưới mỗi công cụ.

1. Quy đổi tín hiệu 4–20 mA ↔ giá trị đo

Nhập dải đo của transmitter, sau đó nhập dòng điện đo được (hoặc giá trị kỹ thuật) để quy đổi chiều còn lại. Hỗ trợ đặc tính khai căn cho lưu lượng đo bằng chênh áp.

Tuyến tính: giá trị = LRV + (I − 4) / 16 × (URV − LRV). Khai căn: giá trị = LRV + √((I − 4) / 16) × (URV − LRV). Ngưỡng báo lỗi theo khuyến nghị NAMUR NE 43: dưới 3,6 mA hoặc trên 21 mA.

Tìm hiểu thêm: Tín hiệu 4–20 mA và 0–10 V · Đấu dây cảm biến áp suất 4–20 mA · Bộ chuyển đổi tín hiệu Seneca

2. Kiểm tra nguồn cho vòng dòng 4–20 mA

Transmitter 2 dây cần một điện áp tối thiểu tại cực của nó. Công cụ tính sụt áp trên điện trở đầu vào PLC, cáp và thiết bị nối tiếp (hàng rào an toàn, hiển thị) để biết vòng có đủ nguồn hay không.

Điện trở cáp = 2 × chiều dài × 0,0175 / tiết diện (đồng, khoảng 20 °C). Kiểm tra ở 20 mA và ở 22 mA (dòng báo lỗi cao theo NAMUR NE 43). Hàng rào Zener thường có điện trở tương đương vài trăm Ω – tra datasheet và nhập vào ô “thiết bị khác”.

Tìm hiểu thêm: Cách đấu dây cảm biến áp suất 4–20 mA · Mạch an toàn tia lửa (Ex i) · Bộ cách ly loop-powered K121

3. Tra nhiệt điện trở Pt100 / Pt1000 (IEC 60751)

Quy đổi giữa nhiệt độ và điện trở của Pt100 hoặc Pt1000, kèm dung sai cấp AA, A, B. Dùng khi kiểm tra cảm biến bằng đồng hồ đo điện trở hoặc hộp điện trở chuẩn.

Phương trình Callendar–Van Dusen theo IEC 60751: R(t) = R0·(1 + A·t + B·t²) với t ≥ 0 °C; R(t) = R0·(1 + A·t + B·t² + C·(t − 100)·t³) với t < 0 °C; A = 3,9083·10⁻³, B = −5,775·10⁻⁷, C = −4,183·10⁻¹². Dung sai: AA ±(0,1 + 0,0017|t|), A ±(0,15 + 0,002|t|), B ±(0,3 + 0,005|t|) °C.

Tìm hiểu thêm: Chọn RTD hay thermocouple · Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ · Bộ chuyển đổi Pt100 K109PT

4. Tra can nhiệt (thermocouple) type K, J – có bù mối nối lạnh

Quy đổi sức điện động (mV) sang nhiệt độ và ngược lại theo bảng tham chiếu NIST ITS-90 / IEC 60584-1. Khi đo bằng đồng hồ mV, nhập thêm nhiệt độ tại đầu nối (mối nối lạnh) để có nhiệt độ thực.

Nhiệt độ thực = T( E đo được + E(T mối nối lạnh) ). Đa thức chuẩn NIST cho type K (−270…1372 °C) và type J (−210…760 °C, đoạn đa thức đến 760 °C). Sai số tra bảng rất nhỏ so với dung sai của chính can nhiệt (cấp 1 type K: ±1,5 °C hoặc ±0,4%).

Tìm hiểu thêm: Cáp bù type K · Transmitter nhiệt độ T121 · Cảm biến nhiệt độ là gì

5. Thể tích bồn theo mức và bảng barem

Tính thể tích chất lỏng theo chiều cao mức cho bồn đứng, bồn nằm (đầu phẳng hoặc đầu bán cầu) và bồn cầu. Dùng để cài đặt bộ hiển thị, PLC hoặc kiểm tra tồn kho.

Bồn nằm: diện tích phần chất lỏng = R²·arccos((R − h)/R) − (R − h)·√(2Rh − h²). Hai đầu bán cầu tạo thành một khối cầu: V = π·h²·(3R − h)/3. Với bồn đầu elip hoặc đầu côn, kết quả là gần đúng – nên đo hiệu chuẩn bằng nước khi cần độ chính xác thương mại.

Tìm hiểu thêm: Cách chọn cảm biến đo mức · Siêu âm hay radar · Bộ hiển thị Seneca

6. Chọn cỡ đồng hồ lưu lượng theo vận tốc

Nhập lưu lượng làm việc để xem vận tốc trong từng cỡ ống. Đồng hồ điện từ đo tốt nhất khi vận tốc khoảng 1–3 m/s; dưới 0,5 m/s sai số tăng, trên 5–10 m/s lớp lót mài mòn nhanh.

Vận tốc v = Q / (3600 · π · D² / 4), lấy đường kính trong gần bằng DN. Kết quả mang tính sơ bộ; đường kính trong thực tế phụ thuộc lớp lót và tiêu chuẩn mặt bích.

Tìm hiểu thêm: Kiến thức đo lưu lượng · So sánh turbine, vortex, oval gear

7. Ước tính tiết kiệm điện khi dùng biến tần cho bơm, quạt

So sánh điều tiết lưu lượng bằng van (tiết lưu) với điều khiển tốc độ bằng biến tần. Phần cột áp tĩnh (chênh cao, áp suất cần giữ) làm giảm mức tiết kiệm so với “định luật lập phương” lý tưởng.

Mô hình đơn giản hóa: khi tiết lưu, công suất ≈ P·(0,45 + 0,55·Q); khi dùng biến tần, công suất ≈ P·Q·(Hs + (1 − Hs)·Q²) / 0,97 (cột áp hệ thống = tĩnh + động tỷ lệ Q², hiệu suất biến tần 97%). Đây là ước tính để sàng lọc dự án – hãy đo công suất thực tế trước khi quyết định đầu tư.

Tìm hiểu thêm: Biến tần VFD là gì · Biến tần cho bơm nước, PID áp suất · Cách tính ROI tự động hóa

8. Quy đổi đơn vị áp suất

Quy đổi nhanh giữa các đơn vị áp suất hay gặp trên đồng hồ, transmitter và bản vẽ.

1 bar = 100 kPa = 0,1 MPa ≈ 14,504 psi ≈ 1,0197 kgf/cm² ≈ 10,197 mH₂O. Áp suất tương đối (gauge) khác áp suất tuyệt đối (abs) khoảng 1,013 bar ở mực nước biển.

Tìm hiểu thêm: Thiết bị đo áp suất công nghiệp · Hiệu chỉnh cảm biến áp suất

Kiến thức chuyên sâu: hiểu đúng để dùng đúng công cụ

Phần này giải thích nguyên lý phía sau từng công cụ, kèm ví dụ tính tay từng bước và các lỗi hay gặp ngoài hiện trường. Đọc một lần, bạn sẽ tự kiểm tra được kết quả và biết khi nào con số “đúng trên giấy nhưng sai ngoài thực tế”.

1. Vì sao tín hiệu bắt đầu từ 4 mA chứ không phải 0 mA?

Tín hiệu 4–20 mA truyền giá trị đo bằng dòng điện chứ không bằng điện áp. Dòng điện trong một mạch nối tiếp là như nhau ở mọi điểm, nên điện trở dây dài vài trăm mét không làm sai giá trị – đây là lý do 4–20 mA bền với nhiễu và khoảng cách hơn 0–10 V.

Mức 4 mA gọi là “zero sống” (live zero), có hai tác dụng:

  • Phân biệt “giá trị bằng 0” với “đứt dây”: đo 0 bar vẫn có 4 mA; nếu PLC đọc 0 mA thì chắc chắn mạch bị hở.
  • Nuôi transmitter 2 dây: thiết bị lấy năng lượng hoạt động từ chính dòng tín hiệu, nên luôn cần ít nhất khoảng 3,5–3,8 mA để mạch điện tử chạy.

Nguồn 24 VDC+ / −Transmitter2 dâyPLC AIR = 250 Ω+I = 4…20 mADòng như nhau ở mọi điểm của vòng – điện trở dây không làm sai tín hiệu

Công thức tuyến tính: phần trăm dải p = (I − 4) / 16; giá trị = LRV + p × (URV − LRV). Con số 16 chính là độ rộng tín hiệu (20 − 4).

Ví dụ 1: Transmitter áp suất 0–10 bar, PLC đọc 12 mA. p = (12 − 4)/16 = 0,5 → áp suất = 0 + 0,5 × 10 = 5 bar. Ngược lại, muốn biết 7,5 bar ứng với bao nhiêu mA: 4 + 16 × 7,5/10 = 16 mA.

Đặc tính khai căn dùng khi đo lưu lượng bằng chênh áp (tấm orifice, ống venturi, pitot). Lưu lượng tỷ lệ với căn bậc hai của chênh áp: Q ∝ √ΔP. Nếu transmitter xuất tín hiệu theo ΔP (tuyến tính) thì PLC phải khai căn; nếu transmitter đã khai căn bên trong thì PLC chỉ cần quy đổi tuyến tính – không được khai căn hai lần.

Ví dụ 2: Lưu lượng 0–100 m³/h đo qua orifice, tín hiệu ΔP tuyến tính, PLC đọc 8 mA. p = (8 − 4)/16 = 0,25 → √0,25 = 0,5 → Q = 50 m³/h. Chỉ 25% chênh áp nhưng đã là 50% lưu lượng.
Lưu ý: ở vùng lưu lượng thấp (dưới 5–10%), phép khai căn khuếch đại nhiễu rất mạnh – sai lệch 0,1 mA có thể thành vài % lưu lượng. Vì vậy hệ thống thường đặt ngưỡng cắt lưu lượng thấp (low-flow cut-off), dưới ngưỡng thì coi bằng 0.

Các mức dòng theo NAMUR NE 43 – nên cấu hình cảnh báo trên PLC theo bảng sau:

Dòng (mA) Ý nghĩa PLC nên làm gì
3,8 – 20,5 Vùng đo hợp lệ (cho phép vượt dải nhẹ) Hiển thị bình thường; 20–20,5 mA báo “quá dải”
≤ 3,6 Lỗi phía thấp: đứt cảm biến, mất nguồn, lỗi điện tử Báo lỗi thiết bị, không dùng giá trị để điều khiển
≥ 21 Lỗi phía cao (tùy cài đặt transmitter) Báo lỗi thiết bị

2. Ngân sách điện áp của vòng dòng – vì sao “đủ 24 V” vẫn có thể thiếu nguồn

Transmitter 2 dây cần một điện áp tối thiểu tại hai cực (thường 10–12 V, loại Ex hoặc có màn hình có thể cần 14–16 V). Mọi điện trở mắc nối tiếp trong vòng đều “ăn” bớt điện áp theo định luật Ohm U = I × R. Điều kiện để vòng hoạt động ở mọi trạng thái:

Vnguồn ≥ Vmin transmitter + Imax × (RPLC + Rcáp + Rthiết bị khác)

Nên tính với Imax = 22 mA (dòng báo lỗi phía cao), không chỉ 20 mA – nếu thiếu nguồn, transmitter không thể báo lỗi đúng và PLC đọc sai đúng lúc cần cảnh báo nhất.

Ví dụ 3: Nguồn 24 V, transmitter cần 12 V, đầu vào PLC 250 Ω, cáp 200 m lõi 0,75 mm². Rcáp = 2 × 200 × 0,0175 / 0,75 = 9,3 Ω (nhân 2 vì dòng đi và về). Tại 22 mA: 24 − 0,022 × 259,3 = 18,3 V ≥ 12 V → đủ. Nếu lắp thêm hàng rào an toàn Zener khoảng 340 Ω: 24 − 0,022 × 599,3 = 10,8 V < 12 V → thiếu; khi áp suất tăng cao, tín hiệu sẽ “kẹt” ở khoảng 18–19 mA.
Mẹo hiện trường: triệu chứng điển hình của thiếu nguồn là tín hiệu đúng ở dải thấp nhưng không lên được 20 mA. Đo điện áp ngay tại cực transmitter khi ép dòng 20 mA (chế độ loop test) để xác nhận. Với HART, vòng cần tối thiểu khoảng 250 Ω để tín hiệu số chồng lên tín hiệu analog.

3. Nhiệt điện trở Pt100: nguyên lý, cách đấu dây và sai số

Pt100 là điện trở bạch kim có giá trị 100 Ω tại 0 °C, tăng khoảng 0,385 Ω mỗi °C. Đo điện trở là suy ra nhiệt độ. Pt1000 có hệ số gấp 10 lần (1000 Ω tại 0 °C), nên ít bị ảnh hưởng bởi điện trở dây – phù hợp khi đấu 2 dây hoặc dùng thiết bị đo pin.

Vấn đề lớn nhất là điện trở dây dẫn, vì nó cộng thẳng vào giá trị đo:

Kiểu đấu Cách bù Sai số do dây Khi nào dùng
2 dây Không bù Lớn: 1 Ω dây ≈ 2,6 °C sai Dây rất ngắn, hoặc transmitter gắn ngay đầu cảm biến
3 dây Bù với giả định 3 dây bằng nhau Nhỏ, phụ thuộc độ đồng đều của dây Phổ biến nhất trong công nghiệp
4 dây Đo áp trên phần tử, không có dòng qua dây đo Gần như bằng 0 Phòng thí nghiệm, đo chính xác cao
Ví dụ 4: Pt100 đấu 2 dây, cáp 10 m lõi 0,5 mm². Điện trở hai dây = 2 × 10 × 0,0175 / 0,5 = 0,7 Ω → sai số ≈ 0,7 / 0,385 = +1,8 °C – lớn hơn cả dung sai cấp B tại 0 °C (±0,3 °C). Chuyển sang 3 dây hoặc gắn transmitter tại đầu cảm biến sẽ loại bỏ sai số này.

Cấp chính xác theo IEC 60751 (dung sai tăng theo nhiệt độ):

Cấp Công thức Tại 0 °C Tại 100 °C Tại 200 °C
AA ±(0,1 + 0,0017|t|) ±0,10 °C ±0,27 °C ±0,44 °C
A ±(0,15 + 0,002|t|) ±0,15 °C ±0,35 °C ±0,55 °C
B ±(0,3 + 0,005|t|) ±0,30 °C ±0,80 °C ±1,30 °C
Kiểm tra nhanh Pt100 bằng đồng hồ vạn năng: ở nhiệt độ phòng khoảng 25 °C, Pt100 phải đo được khoảng 109,7 Ω. Nếu đo vài Ω → chập; vô cùng lớn → đứt. Nhớ trừ điện trở dây đo và tháo cảm biến khỏi transmitter khi đo.

4. Can nhiệt (thermocouple): vì sao phải bù mối nối lạnh

Hai kim loại khác nhau hàn ở một đầu sẽ sinh ra sức điện động vài chục microvolt mỗi °C (hiệu ứng Seebeck). Điều quan trọng: điện áp đo được tỷ lệ với chênh lệch nhiệt độ giữa đầu nóng (mối đo) và đầu lạnh (nơi dây can nhiệt nối vào dây đồng của thiết bị đo), không phải nhiệt độ tuyệt đối.

Vì vậy thiết bị đo phải biết nhiệt độ đầu lạnh và cộng bù: Ethực = Eđo được + E(Tđầu lạnh), rồi tra ngược bảng ra nhiệt độ. Mọi transmitter và module PLC cho can nhiệt đều có cảm biến đo nhiệt độ cầu đấu để làm việc này tự động.

Ví dụ 5: Can nhiệt type K, đồng hồ mV đọc 4,096 mV, nhiệt độ tại cầu đấu là 30 °C. Nếu bỏ qua bù, tra 4,096 mV ra 100 °C – sai. Tính đúng: E(30 °C) = 1,203 mV → Ethực = 4,096 + 1,203 = 5,299 mV → tra bảng được 129,3 °C. Sai lệch gần 30 °C chỉ vì quên bù mối nối lạnh.

Cáp bù (compensating/extension cable) có đặc tính nhiệt điện giống can nhiệt, dùng để “kéo dài” đầu lạnh về đến transmitter. Hai lỗi kinh điển:

  • Dùng dây đồng thường thay cáp bù: đầu lạnh bị dời ra hộp đấu dây ngoài hiện trường; nhiệt độ hộp thay đổi theo nắng, gió sẽ làm giá trị đo trôi theo.
  • Đấu ngược cực cáp bù: sai số gần bằng hai lần chênh lệch nhiệt độ giữa hộp đấu và transmitter – khó phát hiện vì giá trị vẫn “trông hợp lý”.
Loại Dải dùng thường xuyên Độ nhạy gần đúng Ứng dụng điển hình
K (NiCr–NiAl) −200…1200 °C ≈ 41 µV/°C Lò nung, khói thải, đa dụng
J (Fe–CuNi) −40…750 °C ≈ 52 µV/°C Máy ép nhựa, môi trường khử
N (NiCrSi–NiSi) −200…1250 °C ≈ 39 µV/°C Thay K khi làm việc lâu trên 800 °C, ổn định hơn
S, R (bạch kim) 0…1600 °C ≈ 10 µV/°C Lò thủy tinh, luyện kim, chuẩn nhiệt độ
Chọn Pt100 hay can nhiệt? Dưới 400–600 °C và cần chính xác, ổn định: Pt100. Trên 600 °C, cần đáp ứng nhanh hoặc đầu dò rất nhỏ: can nhiệt.

5. Thể tích bồn: vì sao mức tuyến tính nhưng thể tích thì không

Cảm biến mức đo chiều cao. Với bồn trụ đứng, thể tích tỷ lệ thẳng với chiều cao. Nhưng với bồn nằm ngang, bồn cầu, bồn có đáy côn, mỗi cm mức ở giữa bồn chứa nhiều chất lỏng hơn mỗi cm ở đáy hoặc đỉnh – quan hệ mức–thể tích là đường cong.

Ví dụ 6: Bồn trụ nằm, đường kính 2 m, dài 4 m (dung tích 12,57 m³). Mức 0,5 m (25% chiều cao) chỉ chứa 2,46 m³ = 19,6% dung tích; mức 1,0 m (50%) chứa đúng 50%; mức 1,5 m (75%) chứa 80,4%. Nếu PLC quy đổi tuyến tính mức → thể tích, sai số lên tới gần 6% dung tích.
Mức (m) % chiều cao Thể tích (m³) % dung tích
0,2 10% 0,65 5,2%
0,5 25% 2,46 19,6%
1,0 50% 6,28 50,0%
1,5 75% 10,11 80,4%
1,8 90% 11,91 94,8%

Cách làm đúng trong PLC/bộ hiển thị: dùng bảng barem (strapping table) 10–30 điểm và nội suy tuyến tính giữa hai điểm liền kề. Công cụ số 5 xuất sẵn bảng này dạng CSV. Nhiều radar và bộ hiển thị cũng cho nhập trực tiếp bảng tuyến tính hóa.

Nhớ ba điểm hay sai: (1) mức đo tính từ điểm nào – đáy bồn hay mặt bích lắp cảm biến; (2) bồn có đáy côn, đáy elip thì phần đáy phải cộng riêng; (3) với bán hàng, thanh toán cần hiệu chuẩn dung tích bằng nước thực tế, không chỉ dựa vào công thức.

6. Chọn cỡ đồng hồ lưu lượng: chọn theo vận tốc, không chọn theo cỡ ống

Lỗi phổ biến nhất là đặt đồng hồ cùng cỡ với đường ống. Đường ống được thiết kế để tổn thất áp thấp, nên vận tốc thường nhỏ – trong khi đồng hồ điện từ đo chính xác nhất khi vận tốc khoảng 1–3 m/s.

v (m/s) = Q (m³/h) / [3600 × π × D² / 4], với D tính bằng mét.

Ví dụ 7: Lưu lượng 40 m³/h. Ống DN100 → v = 1,41 m/s (đạt). DN80 → v = 2,21 m/s (tối ưu, rẻ hơn). DN65 → v = 3,35 m/s (chấp nhận được, tổn thất áp tăng). Nếu lưu lượng nhỏ nhất chỉ 5 m³/h, ở DN100 vận tốc còn 0,18 m/s – sai số tăng rõ rệt, khi đó nên chọn DN80 hoặc DN65 lắp với côn thu.
  • Vận tốc thấp (< 0,3–0,5 m/s): tín hiệu yếu, sai số tương đối tăng, cặn dễ bám điện cực.
  • Vận tốc cao (> 5 m/s): mài mòn lớp lót, tổn thất áp lớn, dễ có xâm thực.
  • Côn thu: góc côn nhỏ (khoảng 8° mỗi bên) giữ dòng chảy ổn định; vẫn cần đoạn ống thẳng phía trước đồng hồ.
  • Điều kiện riêng của đồng hồ điện từ: chất lỏng phải dẫn điện (thường ≥ 5 µS/cm), ống luôn đầy, có nối đất hoặc vòng nối đất khi ống nhựa/ống lót.

7. Biến tần tiết kiệm điện thế nào – và vì sao không phải lúc nào cũng nhiều

Với bơm và quạt ly tâm, khi giảm tốc độ n: lưu lượng Q tỷ lệ n, cột áp H tỷ lệ n², công suất P tỷ lệ n³ (định luật đồng dạng). Giảm tốc độ 20% thì công suất lý thuyết chỉ còn 0,8³ = 51%. Ngược lại, điều tiết bằng van giữ bơm chạy hết tốc độ và “đốt” năng lượng qua van.

Tuy nhiên định luật lập phương chỉ đúng khi toàn bộ cột áp là ma sát. Hệ thống thực tế có cột áp tĩnh (bơm lên cao, giữ áp suất đầu ra) – phần này không giảm theo tốc độ, nên mức tiết kiệm thấp hơn lý thuyết.

Ví dụ 8: Bơm 30 kW, lưu lượng trung bình 75% thiết kế, cột áp tĩnh 30%. Điều tiết bằng van: khoảng 25,9 kW. Dùng biến tần: khoảng 16,1 kW (định luật lập phương “lý tưởng” cho 12,7 kW). Chạy 6000 giờ/năm tiết kiệm khoảng 58.700 kWh/năm, tức khoảng 117 triệu đồng ở đơn giá 2.000 đ/kWh.
Ba trường hợp biến tần tiết kiệm ít: bơm chạy gần 100% lưu lượng hầu hết thời gian; cột áp tĩnh chiếm phần lớn (bơm cấp lên tháp cao); bơm thể tích (piston, bánh răng) – loại này công suất tỷ lệ bậc nhất với tốc độ. Hãy đo công suất thực tế ít nhất một tuần trước khi tính hoàn vốn.

8. Áp suất tương đối, tuyệt đối và những quy đổi cần nhớ

  • Áp suất tương đối (gauge, bar g): so với áp suất khí quyển – đồng hồ chỉ 0 khi mở ra không khí. Dùng cho hầu hết đường ống, bồn có áp.
  • Áp suất tuyệt đối (bar a): so với chân không tuyệt đối – ở mực nước biển, không khí có khoảng 1,013 bar a. Dùng cho chân không, tính lưu lượng khí, hơi bão hòa.
  • Chênh áp (ΔP): hiệu áp suất giữa hai điểm – đo lọc tắc, đo lưu lượng qua orifice, đo mức bồn kín.
Quy đổi nhanh Giá trị
1 bar 100 kPa = 0,1 MPa ≈ 14,5 psi ≈ 1,02 kgf/cm²
Cột nước 10 m ≈ 0,98 bar – cơ sở để đo mức bằng áp suất thủy tĩnh
1 psi ≈ 0,069 bar = 6,895 kPa
1 kgf/cm² (at) ≈ 0,981 bar – đơn vị cũ còn gặp trên đồng hồ áp suất
Ví dụ 9: Đo mức bồn nước hở bằng cảm biến áp suất đặt ở đáy, đọc 0,35 bar. Mức nước ≈ 0,35 / 0,0981 = 3,57 m (với nước, tỷ trọng 1). Nếu chất lỏng có tỷ trọng 1,2 thì mức thực = 3,57 / 1,2 = 2,97 m – đây là lý do đo mức thủy tĩnh phải nhập đúng tỷ trọng.

Cần chọn thiết bị cho bài toán của bạn?

Gửi kết quả tính toán và thông số ứng dụng (môi chất, dải đo, tín hiệu, điều kiện lắp đặt) – kỹ sư HOANTRANTDH đề xuất thiết bị theo datasheet hãng và báo giá.

Gọi 0879 848 668Nhắn ZaloGửi yêu cầu báo giá

Câu hỏi thường gặp

Kết quả của công cụ có dùng để nghiệm thu được không?

Công cụ dùng công thức và bảng tham chiếu chuẩn (IEC 60751, NIST ITS-90/IEC 60584-1), phù hợp để kiểm tra nhanh và thiết kế sơ bộ. Nghiệm thu chính thức cần thiết bị hiệu chuẩn có chứng nhận và quy trình theo yêu cầu dự án.

Vì sao transmitter báo 3,6 mA hoặc 21 mA?

Theo NAMUR NE 43, dòng dưới 3,6 mA hoặc trên 21 mA là tín hiệu báo lỗi (đứt cảm biến, lỗi điện tử), không phải giá trị đo. PLC nên cấu hình cảnh báo riêng cho hai vùng này.

Pt100 đo được 110 Ω là bao nhiêu độ?

Khoảng 25,7 °C. Nhập 110 vào ô điện trở ở công cụ số 3 để xem kết quả và dung sai theo từng cấp.

Tôi có thể đề xuất thêm công cụ không?

Có. Hãy gửi đề xuất qua trang liên hệ – các công cụ được bổ sung dần theo nhu cầu thực tế của kỹ sư.

ZaloGọi