Chi Phí Tự Động Hóa Nhà Máy Tính ROI-Bảng giá tham khảo-2025

chi phí tự động hóa nhà máy SCADA PLC 2025

CHI PHÍ TỰ ĐỘNG HÓA NHÀ MÁY 2025

Bảng giá tham khảo · Công thức tính ROI · Lộ trình đầu tư thông minh

 

📍 Xuân Chiếng, Ngũ Phúc,

Kiến Thụy, Hải Phòng

📞 Zalo/SĐT:

0879 848 668

🌐 hoantrantdh.com

✉ hoantranltd@gmail.com

 

TRÍCH DẪN NHANH: Chi phí tự động hóa nhà máy tại Việt Nam 2025 dao động từ 130 triệu đến 7,7 tỷ VNĐ tùy quy mô. Thời gian hoàn vốn (ROI) trung bình 3–6 tháng. Lợi nhuận ròng tích lũy 5 năm đạt 3–8 lần chi phí đầu tư ban đầu – theo khảo sát 50+ nhà máy của HOANTRANTDH.

 

1. Phân Tích 5 Nhóm Chi Phí Tự Động Hóa Nhà Máy

Chi phí tự động hóa nhà máy chia thành 5 nhóm hạng mục chính. Hiểu rõ từng hạng mục giúp doanh nghiệp lập ngân sách chính xác và tránh bị động khi phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

chi phí tự động hóa nhà máy SCADA PLC 2025

1.1. Thiết Bị Đo Lường & Cảm Biến (Tầng Hiện Trường) – 25–40% tổng Chi phí tự động hóa nhà máy

Thiết bị Hãng & Xuất xứ Giá tham khảo (VNĐ) Ứng dụng chính
Cảm biến đo mức radar Dinel Czech / Anhui Tiankang 3.500.000 – 18.000.000 Bể chứa mọi loại chất lỏng
Cảm biến đo mức siêu âm Dinel Czech / Flowline USA 2.000.000 – 8.000.000 Bể nước, hóa chất không ăn mòn
Đồng hồ lưu lượng điện từ Comac Cal Czech 8.000.000 – 45.000.000 Nước, bùn, hóa chất dẫn điện
Đồng hồ lưu lượng cánh rung Comac Cal Czech 6.000.000 – 30.000.000 Hơi nước, khí nén, dầu nhẹ
Cảm biến áp suất transmitter Georgin France 3.000.000 – 12.000.000 Mọi loại chất lỏng/khí/hơi
Đồng hồ áp suất cơ học Georgin France / Anhui TK 500.000 – 3.500.000 Đọc tại chỗ, không cần điện
Cảm biến nhiệt độ PT100 Termotech Italy / Shanghai 1.500.000 – 8.000.000 Đo nhiệt độ chất lỏng và khí
Cảm biến nhiệt độ thermocouple Termotech Italy / Shanghai 800.000 – 5.000.000 Nhiệt độ cao đến 1.200°C
Gateway Modbus RTU→TCP Seneca Italy (R-KEY-LT) 4.500.000 – 9.000.000 Kết nối thiết bị lên SCADA/Cloud
Bộ chia tín hiệu 4–20 mA Seneca Italy (Z170REG-1) 1.800.000 – 4.000.000 Nhân bản tín hiệu cảm biến

 

💡 Liên hệ Zalo 0879 848 668 để nhận báo giá chính xác theo cấu hình thực tế. Mua từ 5 thiết bị trở lên được chiết khấu 5–15%.

 

1.2. Tủ Điện Điều Khiển & PLC – 20–35% tổng Chi phí tự động hóa nhà máy

Hạng mục Quy mô Chi phí ước tính (VNĐ) Ghi chú
PLC cơ bản (I/O ≤ 32 điểm) Máy đơn lẻ, dây chuyền nhỏ 8.000.000 – 25.000.000 Delta DVP, Mitsubishi FX3
PLC trung bình (I/O 32–128) Phân xưởng, dây chuyền vừa 25.000.000 – 80.000.000 Siemens S7-1200, Omron CP2E
PLC cao cấp (I/O > 128) Nhà máy, hệ thống phức tạp 80.000.000 – 300.000.000 Siemens S7-1500, AB ControlLogix
Tủ điện MCC + điều khiển Toàn nhà máy 80.000.000 – 500.000.000 Tùy số lượng động cơ và bảo vệ
Biến tần VFD (1 chiếc) Theo công suất động cơ 3.500.000 – 80.000.000 Schneider / ABB / Delta
Màn hình HMI công nghiệp Tại tủ điều khiển 5.000.000 – 35.000.000 7″ đến 21″ tùy yêu cầu

 

1.3. Phần Mềm SCADA / HMI

Phần mềm Mô hình Chi phí (VNĐ) Phù hợp với
Node-RED + Grafana Mã nguồn mở – miễn phí 0 (chỉ tốn cấu hình) Nhà máy nhỏ, ≤50 tag
Ignition Edge Bản quyền vĩnh viễn 35.000.000 – 70.000.000 Nhà máy nhỏ–vừa, ≤500 tag
Ignition Full Bản quyền vĩnh viễn 140.000.000 – 280.000.000 Nhà máy vừa–lớn, không giới hạn tag
WinCC (Siemens) Bản quyền theo tag 50.000.000 – 400.000.000 Hệ Siemens S7
Wonderware InTouch Bản quyền theo tag 80.000.000 – 500.000.000 Nhà máy lớn
AVEVA System Platform Enterprise Theo dự án Tập đoàn lớn, đa nhà máy

 

1.4. Lắp Đặt, Lập Trình & Tích Hợp – 25–40% tổng Chi phí tự động hóa nhà máy

  • Khảo sát & thiết kế hệ thống: 000.000 – 50.000.000 đồng (tùy quy mô)
  • Lắp đặt cáp điện, cáp tín hiệu: 000.000 – 3.000.000 đồng/điểm đo
  • Lập trình PLC (ladder/function block): 000.000 – 50.000.000 đồng
  • Cấu hình & lập trình HMI/SCADA: 000.000 – 100.000.000 đồng
  • Kiểm thử FAT + SAT & commissioning: 000.000 – 30.000.000 đồng
  • Đào tạo vận hành nhân viên nhà máy: 000.000 – 15.000.000 đồng

 

1.5. Chi phí tự động hóa nhà máy Vận Hành & Bảo Trì Định Kỳ (OPEX)

  • Bảo trì phòng ngừa định kỳ (PM): 000.000 – 60.000.000 đồng/năm
  • Phí bản quyền phần mềm hàng năm: 10–20% giá mua ban đầu/năm
  • Hiệu chuẩn thiết bị đo lường: 000 – 3.000.000 đồng/thiết bị/lần
  • Điện năng server SCADA & network: 000.000 – 20.000.000 đồng/năm
  • Chi phí phụ tùng thay thế dự phòng: 5–10% giá thiết bị/năm

 

2. Bảng Tổng Hợp Chi phí tự động hóa nhà máy Theo Quy Mô Nhà Máy

Hạng mục Chi phí tự động hóa nhà máy Nhà máy NHỎ (20–50 điểm đo) Nhà máy VỪA (50–150 điểm đo) Nhà máy LỚN (150–500 điểm đo)
Thiết bị cảm biến hiện trường 50 – 200 triệu 200 – 700 triệu 700 triệu – 2,5 tỷ
Tủ điện + PLC + biến tần 40 – 150 triệu 150 – 500 triệu 500 triệu – 2 tỷ
Phần mềm SCADA/HMI 0 – 70 triệu 70 – 300 triệu 300 triệu – 1 tỷ+
Lắp đặt, lập trình, tích hợp 30 – 120 triệu 120 – 400 triệu 400 triệu – 1,5 tỷ
Dự phòng phát sinh (10%) 12 – 54 triệu 54 – 190 triệu 190 – 700 triệu
TỔNG CAPEX ước tính 130 – 600 triệu VNĐ 600 triệu – 2,1 tỷ VNĐ 2,1 – 7,7 tỷ VNĐ
OPEX hàng năm 20 – 60 triệu/năm 60 – 200 triệu/năm 200 – 700 triệu/năm
Thời gian triển khai 3 – 8 tuần 2 – 4 tháng 4 – 12 tháng
Thời gian hoàn vốn 10 – 18 tháng 14 – 24 tháng 18 – 36 tháng

 

⚠️ Các con số trên có thể dao động ±30% tùy ngành nghề, mức độ phức tạp và hãng thiết bị được chọn. HOANTRANTDH cung cấp báo giá Chi phí tự động hóa nhà máy chính xác sau khi khảo sát miễn phí tại nhà máy.

 

3. Công Thức Tính ROI Tự Động Hóa – Chuẩn Tài Chính Chi phí tự động hóa nhà máy

Chỉ số Công thức Dùng khi nào
Simple Payback Period (SPP) Thời gian hoàn vốn = CAPEX ÷ Lợi nhuận ròng/tháng CAPEX < 1 tỷ, đánh giá nhanh
ROI Phần Trăm ROI% = [(Tổng lợi nhuận N năm – CAPEX) ÷ CAPEX] × 100% So sánh các phương án đầu tư
NPV – Giá Trị Hiện Tại Ròng NPV = Σ[Lợi nhuận năm t ÷ (1+r)ᵗ] – CAPEX  (r=8–12%) CAPEX > 1 tỷ, thuyết phục ngân hàng

chi phí tự động hóa nhà máy SCADA PLC 2025

4. Ví Dụ ROI Thực Tế – 3 Kịch Bản Nhà Máy Việt Nam

Kịch bản 1: Chi phí tự động hóa nhà máy Nhà Máy Xử Lý Nước – SCADA Giám Sát Bơm & Hóa Chất

Hạng mục Trước tự động hóa Sau tự động hóa
Nhân công vận hành 9 công nhân × 8 triệu = 72 triệu/tháng 3 công nhân × 8 triệu = 24 triệu/tháng
Chi phí hóa chất 120 triệu/tháng 90 triệu/tháng (tiết kiệm 25%)
Sự cố & dừng sản xuất 30 triệu/tháng 6 triệu/tháng (giảm 80%)
Điện năng bơm 80 triệu/tháng 64 triệu/tháng (giảm 20%)

 

CAPEX đầu tư

380 triệu VNĐ

 

Tiết kiệm/tháng

118 triệu VNĐ

 

Hoàn vốn

3,2 tháng

 

ROI 3 năm

1.042%

 

 

Kịch bản 2: Chi phí tự động hóa nhà máy Nhà Máy Thực Phẩm – Kiểm Soát Nhiệt Độ & CIP

Hạng mục lợi ích Tiết kiệm/tháng Cơ chế
Giảm phế phẩm từ 8% xuống 2% 150 triệu Kiểm soát nhiệt độ thanh trùng chính xác
Tiết kiệm hóa chất CIP/SIP 25 triệu Định lượng chính xác theo lưu lượng Comac Cal
Giảm nhân công ghi chép 20 triệu Tự động hóa báo cáo sản xuất
Tránh phạt lỗi HACCP 30 triệu Lịch sử dữ liệu đầy đủ, truy xuất tức thì
Tiết kiệm năng lượng lò hơi 18 triệu Tối ưu lịch đốt theo nhu cầu thực tế

 

CAPEX đầu tư

850 triệu VNĐ

 

Tiết kiệm/tháng

243 triệu VNĐ

 

Hoàn vốn

3,5 tháng

 

ROI 5 năm

1.619%

 

 

Kịch bản 3: Nhà Máy Hóa Chất Chi phí tự động hóa nhà máy – Tự Động Hóa Bể Phản Ứng

Hạng mục lợi ích Tiết kiệm/tháng Ghi chú
Giảm sự cố & thiệt hại sản xuất 200 triệu Từ 3 sự cố/tháng → 0,5 sự cố/tháng
Giảm nguyên liệu lãng phí 80 triệu Kiểm soát phản ứng chính xác, tránh batch lỗi
Giảm nhân công vận hành 60 triệu Tự động hóa ca đêm, giảm 4 công nhân
Tiết kiệm năng lượng 40 triệu Tối ưu nhiệt độ và thời gian phản ứng
Tránh phạt môi trường & an toàn 50 triệu Giám sát liên tục, tuân thủ pháp lý

 

CAPEX đầu tư

2.200 triệu VNĐ

 

Tiết kiệm/tháng

430 triệu VNĐ

 

Hoàn vốn

5,1 tháng

 

ROI 5 năm

857%

 

 

5. 9 Nguồn Tiết Kiệm Chính Tạo Ra ROI Chi phí tự động hóa nhà máy

# Nguồn tiết kiệm Mức tiết kiệm điển hình
1 Giảm nhân công giám sát & ghi chép 16–48 triệu đồng/tháng (2–6 nhân công)
2 Giảm phế phẩm & sản phẩm lỗi Tỷ lệ phế phẩm từ 5–15% xuống 1–3%
3 Tiết kiệm nguyên vật liệu & hóa chất Giảm 20–30% tiêu thụ hóa chất
4 Tiết kiệm điện năng (biến tần VFD + EMS) Giảm 20–40% điện năng động cơ
5 Giảm bảo trì sự cố (corrective maintenance) Chi phí PM thấp hơn 3–5 lần so với CM
6 Tăng năng suất & sản lượng Giảm downtime từ 10–15% xuống 2–5%
7 Phòng ngừa rủi ro an toàn Tránh thiệt hại hàng tỷ đồng/sự cố
8 Đáp ứng chứng nhận & xuất khẩu Giữ hợp đồng xuất khẩu hàng chục tỷ đồng
9 Tăng giá trị tài sản doanh nghiệp Định giá cao hơn khi kêu gọi đầu tư / M&A

 

6. Lộ Trình Đầu Tư Chi phí tự động hóa nhà máy Thông Minh – 3 Giai Đoạn

Giai Đoạn 1 – Số Hóa Dữ Liệu (Tháng 1–6) · Chi phí: 80–250 triệu

✔  Ưu tiên: đo mức bể nguyên liệu/sản phẩm, lưu lượng đầu vào/ra, điện năng tổng

✔  Công cụ: Comac Cal + Dinel + Georgin + Seneca R-KEY-LT + Node-RED/Grafana miễn phí

✔  Lợi ích ngay: phát hiện lãng phí và rò rỉ, tính toán hiệu suất thực tế

 

Giai Đoạn 2 – Tự Động Hóa Điểm Thắt Cổ Chai (Tháng 4–12) · Chi phí: 150–600 triệu

✔  Dùng dữ liệu giai đoạn 1 để xác định điểm gây tổn thất lớn nhất

✔  Ưu tiên: pha trộn/định lượng tự động, điều khiển bơm/van, cảnh báo khẩn cấp

✔  ROI giai đoạn 2 thường đủ bù toàn bộ Chi phí tự động hóa nhà máy giai đoạn 1 + 2

 

Giai Đoạn 3 – Tối Ưu Hóa Toàn Diện (Tháng 12–24) · Tài trợ từ lợi nhuận GĐ1+2

✔  Mở rộng SCADA toàn nhà máy, tích hợp ERP/MES

✔  Thêm tính năng OEE, energy management, quality tracking

✔  Predictive Maintenance: phân tích xu hướng, bảo trì dự đoán trước khi hỏng

30 người đang xem trang này


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

RTD vs Thermocouple: Khác Nhau Chỗ Nào, Dùng Khi Nào?

Cảm Biến Nhiệt Độ RTD vs Thermocouple: Khác Nhau Ở Chỗ Nào, Dùng Khi Nào? Trong thiết kế hệ thống đo nhiệt độ công nghiệp, câu hỏi được kỹ sư đặt ra thường xuyên nhất là: nên dùng cảm biến nhiệt độ RTD hay Thermocouple? Cả hai đều đo nhiệt độ – nhưng nguyên lý, […]

Thiết bị đo mức radar TKWL-1300

 Thiết bị đo mức radar TKWL-1300 Thiết bị đo mức radar TKWL-1300 với sự phát triển của khoa học công nghệ điều khiển và đo lường công nghiệp. Thiết bị đo mức radar cũng cập nhật liên tục nhưng công nghệ mới nhất, phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp như công nghệ đo mức liên […]

Cảm biến đo mức radar TKWL – 1203

Cảm biến đo mức radar TKWL – 1203. I, Tổng quát. Cảm biến đo mức radar TKWL – 1203 series là dòng cảm biến đo mức chất lỏng và rắn dùng chất liệu tiên tiến công nghiệp . Khoảng cách đo tối đa là 35 m, có thể lắp đặt cho các kho chứa, bồn […]