Robot công nghiệp · Loại 03/12

Robot 6 trục tải nặng 100–700 kg

Robot cỡ lớn cho chi tiết nặng: khuôn, phôi đúc, kính, thân xe, cụm động cơ. Mô-men cổ tay lớn cho phép gắp vật cồng kềnh với tay kẹp nặng.

Tải 100–700 kgTầm với 2.600 mm – 3.000–3.700 mmLặp lại ±0,05 mmsố liệu minh họa

Yêu cầu tư vấn chọn robotXem dây chuyền mô phỏng

6 trục tải nặng 100–700 kg – mô-men cổ tay lớn, đối trọngHÌNH MINH HỌA
Cấu tạo & nguyên lý

Robot 6 trục tải nặng hoạt động thế nào?

  • Trục J2 có bộ cân bằng lò xo hoặc khí/thủy lực bù trọng lực cánh tay.
  • Một số model dùng cơ cấu hình bình hành cho J3 – tăng độ cứng, giảm quán tính.
  • Hộp giảm tốc cycloid cỡ lớn, động cơ servo 5–15 kW mỗi trục.
  • Đế chịu lực lật lớn: bu-lông móng M24–M30, bản đế dày.

Yêu cầu lắp đặt

  • Khảo sát tải sàn: tải tĩnh và lực lật khi robot tăng tốc
  • Bu-lông móng M24–M30, bản đế hoặc khung thép riêng
  • Kế hoạch cẩu lắp: robot 1–2,5 tấn, lối vận chuyển vào xưởng
Thông số kỹ thuật

Thông số điển hình theo cỡ (số liệu minh họa)

CỡTảiTầm vớiLặp lạiKhối lượng thân
L120–165 kg2.600 mm±0,05 mm1.000 kg
XL210–280 kg2.700–3.100 mm±0,06 mm1.200 kg
XXL360–500 kg2.800–3.200 mm±0,08 mm1.800 kg
Siêu nặng600–700 kg3.000–3.700 mm±0,1 mm2.500 kg
Thông số thực tế tùy cấu hình và được xác nhận khi báo giá. Giá trị có dấu * đo ở điều kiện chuẩn.
Ứng dụng

Ứng dụng điển hình trong nhà máy

Cấp – lấy phôi máy dập, máy đúc áp lực

Hàn điểm thân xe với súng 120–150 kg

Gắp kính, tấm lớn bằng khung hút

Xếp pallet tải nặng nhiều lớp

Lật, xoay phôi rèn – đúc

Gia công phay thô gỗ, xốp, composite

Đánh giá

Ưu điểm, hạn chế và khi nào không nên dùng

Ưu điểm

  • Mô-men cổ tay rất lớn
  • Tầm với tới 3,7 m
  • Độ cứng cao, phù hợp gia công nhẹ

Hạn chế

  • Móng, vận chuyển, cẩu lắp tốn kém
  • Vùng an toàn lớn, chiếm mặt bằng
  • Tiêu thụ điện và chi phí phụ tùng cao

Không nên dùng khi

Chi tiết dưới 80 kg – lãng phí đầu tư, chu kỳ chậm hơn robot tải trung.

Cấu hình đi kèm

Một cell robot 6 trục tải nặng hoàn chỉnh gồm gì?

  • Khung hút chân không cỡ lớn cho kính, tấm
  • Tay kẹp thủy lực/khí cho phôi đúc – rèn
  • Súng hàn điểm servo cho thân xe
  • Bàn định vị, đồ gá chịu tải
  • Rào cứng cao ≥ 2 m, cửa liên động hai kênh

Lưu ý khi chọn

  • Khảo sát tải sàn và lối cẩu trước
  • Tính quán tính khi gắp tấm rộng (lớn hơn nhiều so với khối)
  • Dự phòng hộp giảm tốc J2/J3 cho dây chuyền quan trọng
Quy trình

6 bước chọn và triển khai robot 6 trục tải nặng

  1. Khảo sát chi tiết & nhịp
    Đo khối lượng, kích thước, trọng tâm chi tiết; xác định nhịp mục tiêu và số ca.
  2. Tính tải, mô-men, tầm với
    Chọn cỡ robot trong dải 100–700 kg theo tải thật và vùng làm việc, dự phòng 10–20 %.
  3. Mô phỏng cell / dây chuyền
    Mô phỏng chuyển động và chu kỳ trước khi đầu tư – như trang Dây chuyền mô phỏng.
  4. Thiết kế đầu công tác & an toàn
    Thiết kế tay kẹp, đồ gá, rào chắn, thiết bị an toàn theo đánh giá rủi ro.
  5. Lắp đặt, lập trình, chạy thử
    Lắp đặt tại nhà máy, lập trình robot – PLC – HMI, tối ưu chu kỳ.
  6. Bàn giao & bảo trì
    Đào tạo vận hành, nghiệm thu an toàn, bảo trì định kỳ và giám sát từ xa.
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về robot 6 trục tải nặng

Vì sao robot tải nặng cần bộ cân bằng ở trục 2?

Bộ cân bằng bù trọng lượng cánh tay, giảm mô-men động cơ trục 2, giúp robot nhẹ nhàng hơn và kéo dài tuổi thọ hộp giảm tốc.

Robot tải nặng có làm gia công phay được không?

Được với gia công nhẹ như phay thô gỗ, xốp, composite, cắt bavia. Gia công kim loại chính xác vẫn nên dùng máy CNC.

Gắp tấm kính lớn cần lưu ý gì?

Quán tính của tấm rộng lớn hơn nhiều so với khối lượng; cần tính mô-men quán tính tại cổ tay và giảm gia tốc khi xoay.

Chi phí vận hành robot tải nặng có cao không?

Điện năng và phụ tùng (hộp giảm tốc, động cơ lớn) cao hơn robot tải trung; nên tính tổng chi phí sở hữu 10 năm trước khi chọn.

Có thể đặt robot tải nặng trên ray trục 7 không?

Được, với ray chịu tải lớn và móng dọc theo ray; thường dùng cho xếp pallet nhiều vị trí hoặc phục vụ hàng máy dập.

Yêu cầu tư vấn / báo giá

Cần tư vấn robot 6 trục tải nặng?

Gửi bản vẽ hoặc ảnh chi tiết, khối lượng và nhịp mong muốn – kỹ sư HOANTRANTDH tính tải, đề xuất cỡ robot và mô phỏng chu kỳ.

Gọi/Zalo: 0879 848 668

Email: sales@hoantrantdh.com

Gửi kèm bản vẽ, ảnh hoặc video chi tiết, khối lượng và nhịp mong muốn – kỹ sư phản hồi trong 24–48 giờ.

Gửi yêu cầu qua email

← Quay lại trang Robot công nghiệp

Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Hoặc gọi/Zalo 0879 848 668 · Email sales@hoantrantdh.com