Can nhiệt giá bao nhiêu? Bảng giá can nhiệt K, J, T, N, S, R, B 2026 và cách chọn đúng cấu hình

Thermocouple loại K, J, T, N, S: chọn loại nào, dây bù là gì và cách đấu vào PLC không sai số

Lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, lò hơi, lò nhiệt luyện – những nơi nhiệt độ vượt 300 °C – đều dùng can nhiệt (thermocouple) thay cho Pt100. Giá can nhiệt loại K phổ thông chỉ vài trăm nghìn, nhưng can nhiệt loại S, R, B dùng platin cho lò trên 1.200 °C có thể tới hàng chục triệu đồng. Bài này đưa bảng giá can nhiệt K, J, T, E, N, S, R, B tham khảo 2026, cách đọc cấu hình để báo giá đúng, chi phí dây bù – bộ chuyển đổi đi kèm và khi nào nên dùng Pt100 thay vì can nhiệt.

1. Can nhiệt là gì, khác Pt100 ở đâu?

Can nhiệt là hai dây kim loại khác nhau hàn chung một đầu; chênh nhiệt độ giữa đầu đo và đầu tham chiếu sinh ra điện áp vài mV – phép đo theo hiệu ứng Seebeck. Pt100 là điện trở platin đổi theo nhiệt độ. Hai điểm quyết định lựa chọn:

Tiêu chíCan nhiệt (thermocouple)Pt100 (RTD)
Dải đo−200 … 1.800 °C tùy loại−200 … 600 °C (thực tế ≤ 450 °C)
Độ chính xác±1,5 – 2,5 °C (cấp 1 – 2)±0,15 – 0,3 °C (class A – B)
Đáp ứngNhanh (đầu đo nhỏ, nối đất)Chậm hơn
Dây dẫnPhải dùng dây bù đúng loại, đắt hơn dây đồngDây đồng 3 dây thường
Giá đầu đoRẻ (K, J) … rất đắt (S, R, B)Trung bình
Phù hợpLò nung, sấy, ép nhựa, lò hơi, khí thải, luyện kimNước, dầu, kho lạnh, HVAC, dược – thực phẩm

Dưới 300 °C và cần chính xác → Pt100 (xem giá cảm biến Pt100); trên 300 °C hoặc cần đáp ứng nhanh → can nhiệt. Hướng dẫn đầy đủ tại chọn cảm biến nhiệt độ RTD và thermocouple.

2. Các loại can nhiệt và dải đo

LoạiVật liệuDải dùng liên tụcỨng dụng
K (phổ biến nhất)NiCr – NiAl−200 … 1.200 °C (vỏ inox ≤ 800 °C)Lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, lò hơi, khí thải
JFe – CuNi0 … 750 °CMáy ép nhựa, máy đùn, đóng gói (chuẩn máy Nhật/Đài Loan)
TCu – CuNi−200 … 350 °CKho lạnh, thực phẩm, phòng thí nghiệm
ENiCr – CuNi−200 … 900 °CTín hiệu lớn, nhiệt độ thấp – trung bình
NNiCrSi – NiSi0 … 1.250 °CThay K ở nhiệt độ cao, bền hơn, ít trôi
S / RPt – PtRh 10 % / 13 %0 … 1.600 °CLò thủy tinh, gốm sứ, luyện kim, lò nhiệt luyện
BPtRh 30 % – PtRh 6 %600 … 1.800 °CLò nung clinker, thủy tinh nhiệt độ rất cao

3. Bảng giá can nhiệt tham khảo 2026

Giá chưa VAT, hàng có CO/CQ. Cùng loại K nhưng giá chênh 10 lần tùy vỏ bảo vệ, chiều dài, đầu nối và hãng; vì vậy hãy gửi đủ cấu hình (mục 4) để nhận báo giá chính xác.

NhómCấu hình điển hìnhKhoảng giá tham khảo
Can nhiệt K dây (dạng cáp, đầu hàn)Ø 1–3 mm, dài 1–2 m, sợi thủy tinh/PTFE, ≤ 400 °C80.000 – 300.000 đ
Can nhiệt K / J vỏ inox ren, đầu nối củ hànhØ 6–8 mm, dài 100–500 mm, ren M, G1/2, ≤ 800 °C, hãng châu Á350.000 – 1.200.000 đ
Can nhiệt K / J máy ép nhựa (lò xo, bayonet)Dây 1,5–3 m, lắp họng máy150.000 – 500.000 đ
Can nhiệt K / N vỏ sứ hoặc Inconel 600 lò nungØ 10–22 mm, dài 500–1.500 mm, ≤ 1.200 °C1,5 – 6 triệu đồng
Can nhiệt K hãng châu Âu / Mỹ (Termotech, Endress+Hauser, WIKA, Omega)Vỏ inox 316, thermowell, đầu nối DIN B, cấp 12 – 8 triệu đồng
Can nhiệt S / R platin, ống sứ 99,7 % Al2O3Ø 15–25 mm, dài 500–1.200 mm, ≤ 1.600 °C6 – 25 triệu đồng
Can nhiệt B platin lò nhiệt độ rất cao≤ 1.800 °C, ống sứ kép15 – 45 triệu đồng
Can nhiệt tích hợp bộ chuyển đổi 4-20 mA (đầu nối)Thêm transmitter Seneca K109TC, T121, E+H TMT+ 1,2 – 4 triệu đồng – xem bộ chuyển đổi nhiệt độ 4-20 mA
Dây bù can nhiệt K / J / SLõi 2 × 0,5–1,0 mm², vỏ PVC / sợi thủy tinh / lưới inox15.000 – 120.000 đ/m (loại S đắt nhất)
Phụ kiện: thermowell inox, đầu nối, ren chuyển, ống sứ thay thế—200.000 – 2.500.000 đ

4. Cấu hình cần gửi để nhận báo giá chính xác

  1. Loại can nhiệt: K, J, T, N, S, R, B – và cấp chính xác (cấp 1 hay 2).
  2. Nhiệt độ làm việc và môi chất (khí, dầu, kim loại nóng chảy, hơi, hóa chất, có mài mòn/ăn mòn hay không).
  3. Vỏ bảo vệ: inox 304/316, Inconel 600, sứ Al2O3; đường kính và chiều dài phần nhúng.
  4. Kết nối lắp đặt: ren cố định (M20, G1/2, 1/2 NPT), ren trượt, mặt bích, bayonet lò xo.
  5. Đầu nối: đầu củ hành DIN B, dây ra trực tiếp (chiều dài, vỏ cách điện), phích cắm chuẩn.
  6. Kiểu mối hàn: nối đất (đáp ứng nhanh) hay cách ly (chống nhiễu, bền hơn); đơn hay kép (2 cặp).
  7. Tín hiệu ra: mV trực tiếp về bộ điều khiển nhiệt độ / PLC có module TC, hay cần transmitter 4-20 mA.

5. Lỗi hay gặp khiến can nhiệt sai số hoặc hỏng sớm

  • Dùng dây đồng thay dây bù → sai 5–20 °C do mối nối tạo cặp nhiệt mới. Dây bù phải đúng loại và đúng cực (K: + xanh lá/−trắng theo IEC).
  • Cài sai loại can trên bộ điều khiển (K thành J) → sai hơn 20 % số đọc.
  • Chiều dài nhúng quá ngắn → đo nhiệt độ thành lò chứ không phải môi chất; nhúng tối thiểu 10–15 lần đường kính vỏ.
  • Vỏ inox dùng trên 800 °C → oxy hóa, trôi số đọc; chuyển sang Inconel hoặc sứ.
  • Không hiệu chuẩn định kỳ: lò nhiệt luyện, lò hơi nên kiểm tra 6–12 tháng – xem hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ.
  • Nhiễu từ biến tần: tín hiệu mV rất nhỏ – đi dây bù trong ống riêng, nối lưới chắn một đầu, hoặc đặt transmitter ngay tại đầu nối.

6. Mua can nhiệt tại HOANTRANTDH

  • Có sẵn can nhiệt K, J vỏ inox ren và loại máy ép nhựa phổ thông, giao 1–3 ngày; gia công theo chiều dài/ren theo yêu cầu 3–7 ngày; can S/R/B và hãng châu Âu (Termotech Italia, Endress+Hauser) 2–4 tuần.
  • Cung cấp trọn gói: can nhiệt + dây bù + transmitter Seneca + bộ hiển thị/PLC; tư vấn chọn vỏ, chiều dài, kiểu lắp cho từng lò – xem thêm cảm biến nhiệt độ công nghiệp.
  • Hàng có CO/CQ, chứng chỉ hiệu chuẩn theo yêu cầu, bảo hành 12 tháng.

Gửi ảnh can nhiệt cũ hoặc thông số lò, HOANTRANTDH báo giá trong 24 giờ – hotline 0879 848 668.

Xem thêm: Hệ thống giám sát nhiệt độ kho lạnh giá bao nhiêu? Cấu hình và chi phí 2026.

Câu hỏi thường gặp

Can nhiệt loại K giá bao nhiêu?

Loại dây phổ thông 80.000–300.000 đ; loại vỏ inox ren, đầu củ hành 350.000–1.200.000 đ; loại vỏ Inconel/sứ cho lò nung 1,5–6 triệu; hãng châu Âu 2–8 triệu đồng (chưa VAT).

Can nhiệt K và J khác nhau thế nào, thay cho nhau được không?

K đo tới 1.200 °C, J tới 750 °C và có sắt dễ gỉ; điện áp ra khác nhau nên không thay lẫn trừ khi cài lại loại trên bộ điều khiển và đổi dây bù đúng loại.

Có cần bộ chuyển đổi 4-20 mA cho can nhiệt không?

Nếu PLC/bộ điều khiển có ngõ vào TC thì nối trực tiếp bằng dây bù (≤ 20–30 m). Khoảng cách xa, nhiều nhiễu hoặc PLC chỉ có ngõ 4-20 mA thì dùng transmitter đặt tại đầu nối.

Can nhiệt dùng được bao lâu?

Loại K vỏ inox trong lò sấy 200–400 °C dùng 2–5 năm; trong lò nung 900–1.100 °C thường 6–18 tháng; can S/R trong lò thủy tinh có thể vài năm nếu ống sứ không nứt. Nên dự phòng 1–2 cây cho mỗi lò.

Chia sẻ bài viết:

Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Hoặc gọi/Zalo 0879 848 668 · Email sales@hoantrantdh.com


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Cảm biến nhiệt độ PT100 và can nhiệt Pixsys (Ý): đặt theo yêu cầu cho lò hơi, máy nhựa, sấy, thực phẩm

Cảm biến nhiệt độ PT100 và can nhiệt K/J của Pixsys (Ý) được cấu hình theo đúng vị trí lắp: loại cảm biến, đường kính và chiều dài que, kiểu ren, vật liệu vỏ – cho lò hơi, máy ép nhựa, lò sấy và dây chuyền thực phẩm.

Hệ thống giám sát nhiệt độ kho lạnh giá bao nhiêu? Cấu hình, thiết bị và chi phí tham khảo 2026

Hệ thống giám sát nhiệt độ kho lạnh gồm Pt100, datalogger 4G Seneca, SCADA/cloud, cảnh báo SMS/Zalo; ba cấu hình theo quy mô và giá tham khảo 2026 cho kho HACCP, GSP.

Cảm biến nhiệt độ Pt100 giá bao nhiêu? Bảng giá theo nhóm và cách chọn

Bảng giá Pt100 tham khảo 2026 theo cấu hình, 7 yếu tố ảnh hưởng giá và gợi ý chọn Pt100 cho kho lạnh, lò sấy, bồn hóa chất, PLC/SCADA.

Chat Zalo Gọi 0879 848 668