Đăng ngày
Cảm biến nhiệt độ PT100 Pixsys và can nhiệt (thermocouple) K, J, S là dòng cảm biến tiếp xúc của hãng Pixsys – Ý, được sản xuất theo cấu hình riêng cho từng điểm đo: loại phần tử cảm biến, đường kính và chiều dài que, kiểu ren, vật liệu vỏ và đầu nối. Que quá ngắn sẽ không chạm điểm đo, ren sai sẽ không lắp được, vỏ sai vật liệu sẽ nhanh hỏng – vì vậy cảm biến nhiệt cũng cần “may đo” như một chi tiết cơ khí.
Tóm tắt nhanh
- PT100 Class B (IEC 60751), dải −100 … +500 °C, que Ø6 mm AISI 316L, cách điện MgO > 20 MΩ, đầu DIN B nhôm IP66.
- Can nhiệt J, K, S, vỏ AISI 304/316 (đến 600 °C) hoặc Inconel 600 (đến 800 °C); cáp PVC, cao su silicone hoặc sợi thủy tinh.
- Đặt theo yêu cầu: chiều dài nhúng, ren 1/2″ hoặc 1/4″ GAS, ren trượt, cáp có lò xo chống gập, đầu nối M12.
- Có bộ chuyển đổi 4–20 mA lắp trong đầu DIN B (Pixsys 2000.35.010) để truyền tín hiệu xa về PLC.
Mỗi vị trí đo một kiểu – cảm biến cũng phải “may đo”
Mục lục
Sai số lớn nhất của phép đo nhiệt độ công nghiệp thường không đến từ phần tử cảm biến mà từ lắp đặt: que không ngập đủ sâu, nằm sát thành ống, hoặc dẫn nhiệt ngược ra ngoài qua vỏ. Trước khi đặt hàng, hãy chuẩn bị 5 thông số dưới đây – kỹ sư HOANTRANTDH sẽ đối chiếu với bảng mã Pixsys và báo giá đúng cấu hình.

- Loại cảm biến: PT100 2/3/4 dây hoặc can nhiệt J/K/S – xem mục so sánh PT100 và can nhiệt.
- Kiểu ren/lắp đặt: ren cố định 1/2″ hoặc 1/4″ GAS, ren trượt có khóa (chỉnh được độ sâu), mặt bích hoặc lò xo ép cho khuôn nhựa.
- Đường kính que: Ø6 mm phổ biến; đường kính nhỏ đáp ứng nhanh hơn, đường kính lớn bền cơ khí hơn.
- Chiều dài nhúng L: tối thiểu khoảng 10–15 lần đường kính que; trong đường ống, đầu cảm biến nên nằm gần tâm dòng chảy.
- Điều kiện làm việc: nhiệt độ lớn nhất, áp suất, rung, hóa chất – quyết định vật liệu vỏ và việc có cần ống bảo vệ (thermowell) hay không.
Gửi thông số vị trí lắp – nhận tư vấn và báo giá
Chụp ảnh điểm lắp, ghi nhiệt độ làm việc và kiểu ren hiện có, gửi qua Zalo 0879 848 668.
Đo nhiệt chuẩn cho lò hơi, máy nhựa, sấy và thực phẩm
Nhiệt độ lệch vài độ có thể làm hỏng cả mẻ sản phẩm hoặc tăng tiêu hao nhiên liệu. Bảng dưới gợi ý cấu hình Pixsys thường dùng theo ngành; cấu hình cuối cùng cần xác nhận theo bản vẽ và điều kiện thực tế.
| Ứng dụng | Dải nhiệt điển hình | Cảm biến gợi ý | Lưu ý lắp đặt |
|---|---|---|---|
| Lò hơi – đường nước cấp, hơi bão hòa | 100 … 250 °C | PT100 3 dây, đầu DIN B, que AISI 316L | Dùng ống bảo vệ (thermowell) để thay cảm biến khi lò đang chạy |
| Lò hơi – khói thải, buồng đốt | 300 … 800 °C | Can nhiệt K vỏ Inconel 600 | Dùng cáp bù đúng loại K; tránh để đầu nối ở vùng nóng |
| Máy ép nhựa – xi lanh, khuôn | 180 … 350 °C | Can nhiệt J hoặc K, ren hoặc lò xo ép, cáp chống gập | Đáp ứng nhanh; cố định cáp tránh rung đứt |
| Lò sấy, buồng sơn, sấy nông sản | 40 … 250 °C | PT100 cáp silicone hoặc đầu DIN B | Đặt cảm biến ở vùng khí lưu thông đại diện, tránh sát điện trở gia nhiệt |
| Thực phẩm, đồ uống – bồn, đường ống | −20 … 150 °C | PT100 Class B que AISI 316L | Chiều dài nhúng đủ; cân nhắc yêu cầu vệ sinh của dây chuyền |
| Kho lạnh, HVAC | −40 … 60 °C | PT100 gắn tường hoặc cáp có lò xo | Tránh ánh nắng trực tiếp, cửa ra vào |
Đầu DIN B bằng nhôm sơn tĩnh điện, cấp bảo vệ IP66 và phần tử cảm biến được cách điện bằng MgO giúp tín hiệu ổn định trong môi trường rung, nóng, ẩm của nhà máy.
Tư vấn cảm biến theo ngành
Cho chúng tôi biết thiết bị cần đo (lò hơi, máy ép, buồng sấy…) và bộ điều khiển đang dùng – nhận cấu hình gợi ý trong ngày.
Nên chọn PT100 hay can nhiệt (thermocouple)?

| Tiêu chí | PT100 (RTD) | Can nhiệt K / J |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Điện trở bạch kim thay đổi theo nhiệt độ (100 Ω ở 0 °C) | Sức điện động sinh ra tại mối nối hai kim loại khác nhau |
| Dải đo (sản phẩm Pixsys) | −100 … +500 °C | −100 … +600 °C (vỏ AISI 316), đến +800 °C (vỏ Inconel 600) |
| Độ chính xác | Cao: Class B ±(0,3 + 0,005·|t|) °C | Thấp hơn: thường ±1,5 … 2,5 °C theo cấp dung sai |
| Độ ổn định lâu dài | Rất tốt | Trôi theo thời gian ở nhiệt độ cao |
| Đáp ứng | Trung bình | Nhanh, đặc biệt với que nhỏ |
| Đấu dây | Cáp đồng 3 dây để bù điện trở dây | Bắt buộc dùng cáp bù đúng loại (K hoặc J) |
| Phù hợp | Sấy, bồn, đường ống, thực phẩm, HVAC | Lò nung, buồng đốt, khuôn ép nhựa, nhiệt độ cao |

Quy tắc nhanh: dưới khoảng 400 °C và cần chính xác, ổn định – chọn PT100; trên 400 °C, rung mạnh hoặc cần đáp ứng nhanh – chọn can nhiệt K/J. Muốn hiểu sâu hơn về sai số và hiệu chuẩn, xem bài hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ RTD và thermocouple.
Thông số kỹ thuật cảm biến nhiệt độ PT100 Pixsys và can nhiệt
| Thông số | PT100 đầu DIN B (PTS-1B-6x…) | Can nhiệt Pixsys |
|---|---|---|
| Phần tử cảm biến | PT100 Class B, hệ số 0,00385 Ω/Ω/°C | K (NiCr-NiAl, mối nối cách điện) · J (Fe-CuNi) · S |
| Dải đo | −100 … +500 °C | AISI 316: −100 … +600 °C · Inconel 600: −100 … +800 °C |
| Đường kính que | 6 mm | 6 mm (các đường kính khác theo yêu cầu) |
| Vật liệu vỏ | Inox AISI 316L | AISI 304 / AISI 316 / Inconel 600 |
| Cách điện trong | MgO > 20 MΩ @ 25 °C (500 Vdc) | MgO > 20 MΩ @ 25 °C (500 Vdc) |
| Thời gian đáp ứng | 6,5 s (BS 1904 / IEC 60751) | — |
| Đầu nối / cáp | Đầu DIN B nhôm, IP66, ốc siết cáp đồng mạ niken | Cáp PVC (−30 … 105 °C), silicone (−40 … 250 °C), sợi thủy tinh (−200 … 500 °C), lò xo chống gập 40 mm |
| Kết nối quá trình | Ren 1/2″ hoặc 1/4″ GAS, ren trượt có khóa | Theo yêu cầu |
| Chứng nhận / xuất xứ | CE · Ý | CE · Ý |
Kết nối với bộ điều khiển và PLC
- Bộ điều khiển PID / đồng hồ hiển thị: đấu trực tiếp PT100 3 dây hoặc can nhiệt (đúng cáp bù) vào ngõ vào nhiệt độ; cài đúng loại cảm biến trên bộ điều khiển.
- Truyền xa về PLC: lắp bộ chuyển đổi Pixsys 2000.35.010 trong đầu DIN B để đổi PT100/can nhiệt sang 4–20 mA, giảm nhiễu và sai số dây dẫn.
- Kiểm tra định kỳ: so sánh với nhiệt kế chuẩn hoặc lò hiệu chuẩn; xem hướng dẫn zero và span khi dùng bộ chuyển đổi.
Tham khảo thêm các bài kiến thức về đo nhiệt độ tại chuyên mục cảm biến nhiệt độ.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến nhiệt Pixsys
Cảm biến PT100 Pixsys đo được tối đa bao nhiêu độ?
Dòng PT100 đầu DIN B que AISI 316L của Pixsys có dải đo −100 … +500 °C. Với nhiệt độ cao hơn, nên chọn can nhiệt K vỏ Inconel 600 (đến 800 °C).
Đặt cảm biến theo yêu cầu cần cung cấp thông tin gì?
Loại cảm biến (PT100 hoặc can nhiệt J/K/S), kiểu ren lắp đặt, đường kính que, chiều dài nhúng và nhiệt độ/môi trường làm việc. Ảnh chụp vị trí lắp giúp tư vấn chính xác hơn.
PT100 nên dùng 2 dây, 3 dây hay 4 dây?
3 dây là lựa chọn phổ biến trong công nghiệp vì bù được điện trở dây dẫn. 4 dây cho độ chính xác cao nhất trong phòng thí nghiệm; 2 dây chỉ phù hợp khi dây rất ngắn.
Có thể đổi tín hiệu PT100 sang 4–20 mA không?
Có. Bộ chuyển đổi Pixsys 2000.35.010 lắp trong đầu DIN B chuyển PT100, PT1000, Ni100 hoặc can nhiệt sang 4–20 mA để truyền về PLC.
Thời gian giao cảm biến đặt theo yêu cầu?
Các cấu hình phổ biến có sẵn; cấu hình đặc biệt cần xác nhận thời gian sản xuất. Liên hệ 0879 848 668 (Zalo) để được báo giá và thời gian giao cụ thể.
Chưa chắc chọn loại nào?
Gửi nhiệt độ làm việc và ảnh vị trí lắp – kỹ sư HOANTRANTDH tư vấn đúng loại Pixsys và báo giá ngay.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Hệ thống giám sát nhiệt độ kho lạnh gồm Pt100, datalogger 4G Seneca, SCADA/cloud, cảnh báo SMS/Zalo; ba cấu hình theo quy mô và giá tham khảo 2026 cho kho HACCP, GSP.
Bảng giá can nhiệt (thermocouple) loại K, J, T, E, N, S, R, B tham khảo 2026 theo vỏ bảo vệ, chiều dài, hãng; so sánh với Pt100, dây bù, transmitter và lỗi hay gặp.
Bảng giá Pt100 tham khảo 2026 theo cấu hình, 7 yếu tố ảnh hưởng giá và gợi ý chọn Pt100 cho kho lạnh, lò sấy, bồn hóa chất, PLC/SCADA.