PLC Mitsubishi FX5U giá bao nhiêu? Bảng giá các mã FX5U, FX5UC, FX5UJ và module 2026

ứng dụng PLC Mitsubishi trong máy CNC

FX5U là dòng PLC Mitsubishi phổ biến nhất ở Việt Nam cho máy đơn lẻ và dây chuyền vừa: tích hợp sẵn Ethernet, RS-485, 2 kênh analog vào + 1 ra, 4 trục xung 200 kHz. Nhưng cùng tên “FX5U” có hơn 20 mã với giá chênh nhau gấp 3 lần. Bài này đưa bảng giá PLC Mitsubishi FX5U tham khảo 2026 theo từng mã, giải thích cách đọc mã để chọn đúng, và những phụ kiện bắt buộc phải tính vào ngân sách.

1. Cách đọc mã PLC FX5U để chọn đúng

Ví dụ FX5U-32MT/ES: FX5U = dòng; 32 = tổng số I/O tích hợp (16 vào + 16 ra); M = CPU chính (main unit); T = ngõ ra transistor (R = relay); /ES = nguồn 100–240 VAC, ngõ vào sink/source (/DS = nguồn 24 VDC; /ESS = ngõ ra transistor source).

  • Chọn T (transistor) khi cần phát xung điều khiển servo/step, đóng cắt tần số cao, tuổi thọ dài.
  • Chọn R (relay) khi tải là contactor, van điện từ 220 VAC, không cần tốc độ.
  • FX5UC: bản compact đấu connector, tiết kiệm chỗ, nguồn 24 VDC – hợp máy nhỏ, tủ chật.
  • FX5UJ: bản rút gọn giá thấp hơn, 2 trục xung, không mở rộng được nhiều – thay thế FX3G/FX3S.

So sánh chi tiết với dòng cũ xem FX3U và FX5U khác nhau gì; tổng quan các dòng xem các dòng PLC Mitsubishi.

2. Bảng giá PLC Mitsubishi FX5U tham khảo 2026

Giá thị trường Việt Nam cho hàng chính hãng, chưa VAT, thay đổi theo tỷ giá, tồn kho và số lượng:

MãI/O tích hợpNgõ raKhoảng giá tham khảo
FX5U-32MR/ES16 vào / 16 raRelay6,5 – 8,5 triệu đồng
FX5U-32MT/ES (ESS)16 / 16Transistor6,8 – 9 triệu đồng – xem FX5U-32MT/ES
FX5U-64MR/ES, 64MT/ES32 / 32Relay / Transistor10 – 13 triệu đồng
FX5U-80MR/ES, 80MT/ES40 / 40Relay / Transistor13 – 17 triệu đồng
FX5UC-32MT/D (DSS)16 / 16Transistor, 24 VDC6 – 8 triệu đồng
FX5UJ-24MR/ES, 24MT/ES14 / 10Relay / Transistor4,5 – 6 triệu đồng
FX5UJ-40MR/ES, 60MT/ES24/16 – 36/24Relay / Transistor6 – 9 triệu đồng
Module mở rộng hay dùngChức năngKhoảng giá tham khảo
FX5-16EX/ES, FX5-16EYR/ES, FX5-16EYT/ES16 ngõ vào / 16 ngõ ra2 – 3,5 triệu đồng
FX5-4AD, FX5-4DA4 kênh analog vào / ra, 16 bit4 – 6,5 triệu đồng
FX5-4AD-PT-ADP, FX5-4AD-TC-ADPĐọc Pt100 / can nhiệt (adapter)3 – 5 triệu đồng
FX5-232ADP, FX5-485ADPCổng truyền thông bổ sung1,5 – 2,5 triệu đồng
FX5-ENET/IP, FX5-CCLIEFEtherNet/IP, CC-Link IE Field8 – 14 triệu đồng
FX5-40SSC-S / 80SSC-SĐiều khiển vị trí SSCNET III/H 4–8 trục18 – 35 triệu đồng
HMI GS2107-WTBD / GS2110-WTBDMàn hình 7″ / 10″ đi kèm phổ biến5 – 9 triệu đồng

Lưu ý: giá chênh nhiều giữa hàng chính hãng có CO/CQ Mitsubishi Electric Việt Nam và hàng xách tay/không rõ nguồn gốc – hàng không chính hãng thường không được bảo hành, firmware cũ, khó kết nối GX Works3 bản mới.

3. Những chi phí thường quên khi lập ngân sách

  1. Phần mềm GX Works3: cần license chính hãng để lập trình và tải chương trình; bản dùng thử có giới hạn. Xem hướng dẫn GX Works3 cho FX5U.
  2. Cáp và kết nối: FX5U lập trình qua Ethernet (cáp LAN thường), không cần cáp USB-SC09 như FX3U; nhưng cần switch nếu kết nối thêm HMI/SCADA.
  3. Pin FX3U-32BL cho đồng hồ thời gian thực và dữ liệu latch – nên mua dự phòng.
  4. Nguồn 24 VDC cho module/cảm biến: FX5U có nguồn phụ 24 V 400 mA, không đủ cho nhiều cảm biến – tính thêm nguồn tổ ong hoặc nguồn công nghiệp.
  5. Bộ cách ly/chuyển đổi tín hiệu khi dùng ngõ analog tích hợp (0–10 V) với cảm biến 4-20 mA: cần điện trở 250 Ω hoặc bộ cách ly tín hiệu.

4. Chọn FX5U theo ứng dụng

Ứng dụngCấu hình gợi ý
Máy đóng gói, máy cắt, băng tải có servo 1–4 trụcFX5U-32MT/ES + HMI GS2107; dùng 4 trục xung tích hợp, Ethernet nối HMI
Tủ điều khiển bơm, quạt, trạm xử lý nước nhỏFX5U-32MR/ES hoặc FX5U-64MR/ES + FX5-4AD đọc cảm biến mức/áp suất; Modbus RTU tích hợp đọc biến tần
Lò sấy, lò nhiệt nhiều vùngFX5U-32MT/ES + FX5-4AD-PT-ADP (Pt100) hoặc Seneca Z-4RTD2 qua RS-485 để rẻ hơn khi nhiều điểm
Thay thế FX2N/FX3U cũ đang hỏngFX5U cùng số I/O, chú ý chuyển đổi chương trình bằng GX Works3 và thay cáp lập trình – xem PLC Mitsubishi đời cũ ngừng sản xuất
Máy nhỏ, tủ chật, ngân sách thấpFX5UJ-24MT/ES hoặc FX5UC-32MT/D

Khi PLC đang lỗi, tham khảo trước các lỗi thường gặp trên FX5U – nhiều trường hợp chỉ cần thay pin hoặc module thay vì cả CPU.

5. Cần gửi gì để nhận báo giá trong 24 giờ?

  • Mã PLC/module cần mua (hoặc ảnh nhãn PLC cũ nếu thay thế).
  • Số lượng, thời gian cần hàng, yêu cầu CO/CQ.
  • Nếu chưa có mã: số ngõ vào/ra, loại tải, có servo/analog/truyền thông gì, HMI đi kèm.

6. Vì sao mua PLC Mitsubishi tại HOANTRANTDH?

  • Hàng chính hãng Mitsubishi Electric, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng; có sẵn các mã phổ biến FX5U-32/64, module I/O, analog.
  • Kỹ sư hỗ trợ chọn cấu hình, chuyển đổi chương trình từ FX3U, cấu hình Modbus/Ethernet và kết nối HMI, SCADA.
  • Tra cứu nhanh mã thay thế cho PLC ngừng sản xuất tại công cụ tra cứu thiết bị ngừng sản xuất.
  • Giao hàng toàn quốc 1–3 ngày với hàng có sẵn; hàng đặt 2–6 tuần.

Xem thêm: PLC Siemens S7-1200 giá bao nhiêu? Bảng giá CPU, module, HMI 2026, Remote I/O giá bao nhiêu? Bảng giá Seneca Z-PC 2026.

Câu hỏi thường gặp

FX5U-32MR và FX5U-32MT nên mua loại nào?

Có servo, step hoặc đóng cắt nhanh → MT (transistor). Chỉ điều khiển contactor, van, đèn → MR (relay) rẻ hơn và đấu trực tiếp tải 220 VAC.

FX5U có thay trực tiếp FX3U được không?

Thay được về chức năng nhưng khác chân đấu nối, phần mềm (GX Works3 thay GX Works2) và cáp lập trình; chương trình FX3U chuyển đổi được bằng công cụ trong GX Works3, cần kiểm tra lại lệnh đặc biệt.

Mua FX5U có cần mua license GX Works3 không?

Có, nếu tự lập trình. Nếu HOANTRANTDH lập trình trọn gói thì không cần; bản dùng thử của Mitsubishi có thời hạn giới hạn.

Thời gian giao hàng và bảo hành?

Mã phổ biến có sẵn giao 1–3 ngày; bảo hành 12 tháng cho lỗi nhà sản xuất; hỗ trợ kỹ thuật qua hotline 0879 848 668.

Chia sẻ bài viết:

Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Hoặc gọi/Zalo 0879 848 668 · Email sales@hoantrantdh.com


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

PLC Siemens S7-1200 giá bao nhiêu? Bảng giá CPU 1211C–1217C, module SM/CM, HMI KTP và TIA Portal 2026

Bảng giá tham khảo 2026 cho CPU 1211C, 1212C, 1214C, 1215C, 1217C, module SM 1221/1222/1231/1232, CM 1241, HMI KTP700/900 và license TIA Portal; cách đọc mã và cấu hình gợi ý.

Cảm biến nhiệt độ PT100 và can nhiệt Pixsys (Ý): đặt theo yêu cầu cho lò hơi, máy nhựa, sấy, thực phẩm

Cảm biến nhiệt độ PT100 và can nhiệt K/J của Pixsys (Ý) được cấu hình theo đúng vị trí lắp: loại cảm biến, đường kính và chiều dài que, kiểu ren, vật liệu vỏ – cho lò hơi, máy ép nhựa, lò sấy và dây chuyền thực phẩm.

Moxa EDS-408A: 24 phiên bản, chọn đúng model và mã thay thế

Giải mã hậu tố MM/SS/SC/ST/-T/PN/EIP của switch Moxa EDS-408A, bảng 24 mã, 4 câu hỏi chọn model và mã thay thế. Hàng chính hãng, giao 3–7 ngày.

Chat Zalo Gọi 0879 848 668