Đăng ngày · Cập nhật
FX5U-32MT/ES là CPU PLC Mitsubishi dòng MELSEC iQ-F FX5U loại 32 điểm I/O: 16 ngõ vào 24 VDC, 16 ngõ ra transistor (sink), nguồn cấp 100–240 VAC, tích hợp sẵn cổng Ethernet, cổng RS-485, khe thẻ SD và 2 ngõ vào / 1 ngõ ra analog. Đây là mã được dùng rất nhiều cho máy đóng gói, băng tải, máy chế biến và máy cần điều khiển vị trí bằng xung cho servo, step.
Thông số kỹ thuật FX5U-32MT/ES
Mục lục
| Thông số | FX5U-32MT/ES |
|---|---|
| Dòng PLC | Mitsubishi MELSEC iQ-F FX5U |
| Ngõ vào số | 16 điểm, 24 VDC (sink/source) |
| Ngõ ra số | 16 điểm transistor, kiểu sink (/ES) |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC |
| Analog tích hợp | 2 ngõ vào 0–10 V, 1 ngõ ra 0–10 V (12 bit) |
| Cổng truyền thông | Ethernet tích hợp, RS-485 tích hợp, khe thẻ nhớ SD |
| Bộ nhớ chương trình | 64.000 bước |
| Bộ đếm tốc độ cao | Tối đa 8 kênh, đến 200 kHz |
| Phát xung định vị | Tối đa 4 trục, đến 200 kHz (bản ngõ ra transistor) |
| Số I/O tối đa | 256 điểm cục bộ (đến 512 điểm khi dùng remote I/O) |
| Phần mềm lập trình | GX Works3 |
| Kích thước (R × C × S) | khoảng 150 × 90 × 83 mm |
Thông số tóm tắt từ tài liệu của hãng; khi thiết kế tủ điện nên đối chiếu manual phần cứng FX5U bản mới nhất.
Ý nghĩa mã FX5U-32MT/ES
- 32: tổng số I/O trên CPU (16 vào + 16 ra).
- M: khối CPU chính (main unit).
- T: ngõ ra transistor (R là rơ-le).
- /ES: nguồn AC, ngõ ra transistor kiểu sink; /ESS là kiểu source; /DS là bản nguồn 24 VDC.
Đấu dây FX5U-32MT/ES – những điểm cần chú ý
- Ngõ vào: nối chân S/S với 0 V để dùng cảm biến PNP (kiểu source), hoặc với 24 V để dùng cảm biến NPN (kiểu sink).
- Ngõ ra transistor sink: tải nối giữa nguồn +24 VDC và chân Y, chân COM nối 0 V. Dòng mỗi ngõ ra nhỏ – tải lớn phải qua rơ-le trung gian.
- Ngõ ra phát xung cho servo, step dùng các ngõ ra Y0–Y3; chọn đúng kiểu ngõ vào xung (sink/source) của driver.
- Đi dây analog và Ethernet tách khỏi cáp động lực, dùng cáp có chống nhiễu.
Module mở rộng và phụ kiện thường đi kèm
| Nhu cầu | Mã tham khảo |
|---|---|
| Thêm ngõ vào / ngõ ra số | FX5-16EX/ES, FX5-16EYT/ES, FX5-32ER/ES… |
| Thêm analog | Adapter FX5-4AD-ADP, FX5-4DA-ADP; module FX5-4AD, FX5-4DA |
| Đo nhiệt độ | FX5-4AD-PT-ADP (Pt100), FX5-4AD-TC-ADP (can nhiệt) |
| Thêm cổng truyền thông | Board FX5-485-BD, FX5-232-BD; adapter FX5-485ADP |
| Dùng lại module dòng FX3 | Module chuyển đổi bus FX5-CNV-BUS |
| Pin lưu đồng hồ và dữ liệu | FX3U-32BL |
Mã tương đương và thay thế
- FX5U-32MR/ES: cùng cấu hình nhưng ngõ ra rơ-le, không phát xung tốc độ cao.
- FX5U-32MT/ESS: ngõ ra transistor kiểu source – chọn khi tải và driver dùng logic source.
- FX5U-64MT/ES, FX5U-80MT/ES: nhiều I/O hơn cùng dòng.
- Thay FX3U-32MT/ES đã ngừng hoặc khó tìm: lên FX5U được nhưng phải chuyển chương trình sang GX Works3 và kiểm tra lại module mở rộng – xem so sánh FX3U và FX5U.
Lưu ý khi cài đặt và vận hành
- Lập trình bằng GX Works3 – xem hướng dẫn lập trình FX5U bằng GX Works3.
- Kết nối máy tính qua cổng Ethernet tích hợp; cách đặt địa chỉ và xử lý lỗi kết nối: kết nối PLC Mitsubishi với máy tính.
- Đèn ERR sáng hoặc nhấp nháy: đọc mã lỗi trong GX Works3 – xem lỗi thường gặp trên FX5U.
- Khi mua, kiểm tra tem nhãn, số serial và bao bì; hàng không rõ nguồn gốc dễ gặp lỗi phần cứng sớm.
Báo giá FX5U-32MT/ES
Giá FX5U-32MT/ES thay đổi theo thời điểm nhập hàng và số lượng, nên chúng tôi báo giá theo yêu cầu. Gửi cho chúng tôi: mã đặt hàng đầy đủ · số lượng · thời gian cần hàng · yêu cầu chứng từ (CO, CQ, hóa đơn). Kỹ sư sẽ xác nhận mã, tư vấn mã tương đương nếu cần và gửi báo giá.
→ Liên hệ báo giá FX5U-32MT/ES qua Zalo
Xem thêm: bảng giá các mã PLC FX5U và module 2026.
Câu hỏi thường gặp
FX5U-32MT/ES khác FX5U-32MR/ES thế nào? MT là ngõ ra transistor (phát xung được cho servo, đóng cắt nhanh); MR là ngõ ra rơ-le (đóng cắt tải AC/DC trực tiếp, không phát xung tốc độ cao).
FX5U-32MT/ES dùng nguồn gì? Nguồn 100–240 VAC; bản dùng nguồn 24 VDC có hậu tố /DS.
Phần mềm nào lập trình được FX5U? Chỉ GX Works3; GX Works2 và GX Developer không hỗ trợ dòng iQ-F.
Có thay trực tiếp FX3U bằng FX5U được không? Không cắm thay 1:1: cần chuyển đổi chương trình, kiểm tra lại đấu dây và module mở rộng.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Giải mã hậu tố MM/SS/SC/ST/-T/PN/EIP của switch Moxa EDS-408A, bảng 24 mã, 4 câu hỏi chọn model và mã thay thế. Hàng chính hãng, giao 3–7 ngày.
Bảng giá tham khảo 2026 cho CPU 1211C, 1212C, 1214C, 1215C, 1217C, module SM 1221/1222/1231/1232, CM 1241, HMI KTP700/900 và license TIA Portal; cách đọc mã và cấu hình gợi ý.
Bảng giá tham khảo 2026 cho FX5U-32/64/80, FX5UC, FX5UJ và module mở rộng; cách đọc mã, chi phí thường quên và cấu hình gợi ý theo ứng dụng.