Đăng ngày
Cần biết lưu lượng nước cấp, nước làm mát, dầu DO hay nước thải chạy trong một đường ống DN200 đã lắp từ 10 năm trước, nhưng không thể cắt ống, dừng dây chuyền? Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kẹp ống (clamp-on ultrasonic flow meter) là câu trả lời: lắp bên ngoài ống trong 30 phút, không tiếp xúc môi chất, không giảm áp. Bài này giải thích khi nào dùng loại cầm tay, khi nào dùng loại cố định, các yếu tố quyết định độ chính xác, và giá đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kẹp ống tham khảo 2026.
1. Nguyên lý và hai loại chính
Mục lục
Hai đầu dò (transducer) gắn ngoài ống phát – thu sóng siêu âm chéo dòng chảy; thời gian truyền xuôi dòng ngắn hơn ngược dòng, chênh lệch này tỷ lệ với vận tốc (nguyên lý transit-time). Với chất lỏng nhiều bọt/cặn, dùng nguyên lý Doppler đo phản xạ từ hạt. Chi tiết tại đo lưu lượng siêu âm: nguyên lý và ứng dụng.
| Tiêu chí | Loại cầm tay (portable) | Loại cố định (fixed, treo tường) |
|---|---|---|
| Mục đích | Kiểm tra, cân bằng lưu lượng, kiểm toán năng lượng, hiệu chuẩn chéo đồng hồ khác | Giám sát liên tục, đưa về PLC/SCADA, tính tổng lưu lượng |
| Tín hiệu ra | Hiển thị, ghi dữ liệu nội bộ, xuất USB/CSV | 4-20 mA, xung, relay, Modbus RTU; có bản đo nhiệt năng (BTU) |
| Nguồn | Pin 8–20 giờ | 220 VAC / 24 VDC |
| Đầu dò | Kẹp xích/dây đai, gel siêu âm, tháo lắp nhiều lần | Kẹp cố định, keo/gel chuyên dụng, vỏ IP67/IP68 |
| Độ chính xác điển hình | ±1 – 2 % số đọc | ±0,5 – 1,5 % số đọc (lắp đúng đoạn ống thẳng) |
| Giá | Thấp hơn cho một máy đo nhiều ống | Thấp hơn mỗi điểm đo khi cần theo dõi lâu dài |
2. Bảng giá đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kẹp ống tham khảo 2026
Giá chưa VAT, gồm bộ chuyển đổi + 1 cặp đầu dò tiêu chuẩn; thay đổi theo cỡ ống, dải nhiệt độ đầu dò và hãng.
| Nhóm | Dải ống | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cầm tay hãng châu Á (TDS-100H, TUF-2000H và tương đương) | DN15 – DN6000 với 2–3 cặp đầu dò | 8 – 20 triệu đồng |
| Cố định treo tường hãng châu Á (TUF-2000M, TDS-100F, Anhui Tiankang) | DN15 – DN6000 | 7 – 18 triệu đồng |
| Cố định hãng châu Á có Modbus, đo nhiệt năng (BTU) kèm 2 Pt1000 | DN25 – DN1200 | 12 – 25 triệu đồng |
| Cầm tay hãng châu Âu / Nhật (Flexim, Katronic, Fuji, Siemens, E+H Proline Prosonic Flow 93P/91W) | DN15 – DN6500 | 80 – 250 triệu đồng |
| Cố định hãng châu Âu / Mỹ (Siemens FS230, E+H Prosonic Flow W 400, Flexim F721, Micronics) | DN15 – DN6500 | 60 – 200 triệu đồng |
| Đầu dò nhiệt độ cao (đến 200 °C), đầu dò ống nhỏ DN15–DN50, đầu dò chèn (insertion) | Tuỳ chọn thêm | + 3 – 40 triệu đồng |
| Phụ kiện: xích kẹp inox, gel/keo siêu âm, hộp bảo vệ ngoài trời, bộ ghi dữ liệu | — | 0,5 – 5 triệu đồng |
So sánh với giá đồng hồ đo lưu lượng điện từ cùng cỡ ống: từ DN150 trở lên clamp-on thường rẻ hơn 30–60 % và không tốn chi phí cắt ống, mặt bích, dừng máy.
3. Khi nào clamp-on là lựa chọn đúng – và khi nào không?
- Nên dùng: ống đã vận hành không thể cắt; ống lớn DN300–DN2000 (điện từ rất đắt); chất lỏng sạch hoặc hơi đục (nước cấp, nước làm mát chiller, nước nóng, dầu DO/FO, hóa chất ăn mòn – vì không tiếp xúc); đo nhiều điểm bằng một máy cầm tay; kiểm toán năng lượng, tính BTU chiller.
- Không nên: chất lỏng nhiều bọt khí, bùn đặc, bùn thải cô đặc (sóng bị tán xạ – dùng Doppler hoặc điện từ, xem đo lưu lượng nước thải); ống gang có lớp lót bong tróc, ống bê tông, ống composite nhiều lớp; ống không đầy (chảy nửa ống); khí nén và hơi (xem đo lưu lượng khí nén, đồng hồ đo lưu lượng hơi); đo mua bán cần kiểm định thương mại.
4. Năm yếu tố quyết định độ chính xác khi lắp
- Đoạn ống thẳng: tối thiểu 10D trước – 5D sau điểm đo (D là đường kính); sau bơm, van điều khiển cần 20–30D.
- Thông số ống nhập đúng: đường kính ngoài, độ dày thành, vật liệu ống, lớp lót – sai 1 mm độ dày trên ống DN100 gây sai số 2–3 %. Nên đo bằng thước kẹp/máy đo độ dày siêu âm.
- Bề mặt tiếp xúc: cạo sạch sơn rỉ, mài phẳng, bôi gel đều; ống bọc bảo ôn phải tháo tại vị trí lắp.
- Vị trí đầu dò: trên ống nằm ngang đặt ở vị trí 3 giờ – 9 giờ (tránh đáy có cặn, đỉnh có khí); dùng chế độ V (ống ≤ DN300) hoặc Z (ống lớn, nước đục).
- Nhiệt độ – vận tốc: đầu dò tiêu chuẩn ≤ 80–100 °C; vận tốc nên 0,3–8 m/s; chất lỏng quá nhớt làm suy giảm tín hiệu.
Quy trình kiểm tra sai số và so sánh với đồng hồ chuẩn xem tại hiệu chuẩn flow meter.
5. So sánh nhanh với các công nghệ khác
Điện từ chính xác hơn (±0,2–0,5 %) nhưng phải cắt ống và chỉ đo chất dẫn điện; vortex, turbine, bánh răng ô-van phù hợp hơi, dầu, hóa chất sạch nhưng đều lắp nội tuyến; siêu âm kẹp ống kém chính xác hơn một chút nhưng linh hoạt, không bảo trì, không tổn thất áp. Bảng so sánh đầy đủ tại đo lưu lượng công nghiệp: điện từ, Coriolis, siêu âm và so sánh turbine, vortex, oval gear.
6. Mua đồng hồ siêu âm kẹp ống tại HOANTRANTDH
- Có sẵn loại cầm tay và cố định hãng châu Á cho DN15–DN6000, giao 1–3 ngày; đặt hàng Siemens, Endress+Hauser, Flexim 3–6 tuần.
- Hỗ trợ lắp thử tại hiện trường, đo thông số ống, cài đặt và so sánh với đồng hồ hiện có; cho thuê máy cầm tay theo ngày cho dự án kiểm toán năng lượng.
- Tích hợp tín hiệu 4-20 mA/Modbus về PLC, SCADA, hệ thống giám sát năng lượng; bảo hành 12 tháng, hiệu chuẩn có chứng chỉ theo yêu cầu.
Gửi cỡ ống, vật liệu, môi chất, nhiệt độ và mục đích đo, HOANTRANTDH báo giá kèm model phù hợp trong 24 giờ – hotline 0879 848 668.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kẹp ống giá bao nhiêu?
Loại cầm tay hãng châu Á 8–20 triệu, loại cố định 7–18 triệu đồng; hãng châu Âu/Nhật 60–250 triệu đồng tuỳ model và đầu dò (chưa VAT).
Đo được ống nhựa PVC, HDPE, inox, thép không?
Được với hầu hết ống kim loại và nhựa đồng nhất (thép, inox, gang dẻo, đồng, PVC, PP, HDPE). Khó với ống bê tông, ống nhiều lớp, ống gang có lớp lót xi măng bong hoặc thành rất dày – nên lắp thử trước khi mua.
Clamp-on có đo được nước thải không?
Nước thải sau xử lý, nước thải loãng có thể đo bằng transit-time; bùn, nước thải thô nhiều hạt dùng Doppler hoặc chuyển sang điện từ.
Có cần dừng máy, cắt ống khi lắp không?
Không – đây là ưu điểm lớn nhất. Chỉ cần làm sạch bề mặt ống tại vị trí lắp và kẹp đầu dò; thời gian lắp 30–60 phút cho một điểm đo.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Vortex hay orifice cho hơi bão hòa, hơi quá nhiệt; cách chọn DN, bù nhiệt độ–áp suất, model tiêu biểu và khoảng giá tham khảo 2026.
Sáu yếu tố quyết định giá đồng hồ đo lưu lượng điện từ, cách chọn DN, lớp lót, điện cực theo chất lỏng, lỗi lắp đặt thường gặp và thông tin cần gửi để nhận báo giá.
Cảm biến nhiệt độ PT100 và can nhiệt K/J của Pixsys (Ý) được cấu hình theo đúng vị trí lắp: loại cảm biến, đường kính và chiều dài que, kiểu ren, vật liệu vỏ – cho lò hơi, máy ép nhựa, lò sấy và dây chuyền thực phẩm.