Đăng ngày · Cập nhật
Mã lỗi biến tần Yaskawa các dòng J1000, V1000, A1000, GA500, GA700 hiển thị như oC, oV, Uv1, GF, oH, oL1, oL2, PF, LF, EF3, CE. Yaskawa phân biệt rõ lỗi (fault) – biến tần dừng và đèn ALM sáng – với cảnh báo (alarm) – mã nhấp nháy, biến tần có thể vẫn chạy. Bảng dưới đây tra nhanh các mã thường gặp.
Bảng mã lỗi biến tần Yaskawa thường gặp
Mục lục
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| oC | Quá dòng | Tăng/giảm tốc quá nhanh (C1-01, C1-02), tải kẹt, ngắn mạch phía motor, thông số motor sai | Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải, cáp, motor; nhập đúng thông số motor (nhóm E2) |
| GF | Chạm đất | Motor hoặc cáp chạm vỏ, ẩm | Tháo cáp khỏi biến tần, đo cách điện motor và cáp |
| SC | Ngắn mạch / lỗi IGBT | Ngắn mạch đầu ra, IGBT hỏng | Tháo motor chạy thử; còn báo lỗi cần sửa chữa |
| oV | Quá áp DC bus | Giảm tốc quá nhanh, tải kéo ngược, điện áp nguồn cao | Tăng C1-02, bật chống kẹt khi giảm tốc (L3-04), lắp điện trở hãm |
| Uv1 | Thấp áp DC bus | Điện áp nguồn thấp, mất pha, mất điện thoáng qua | Kiểm tra nguồn, đầu cốt, CB, contactor |
| Uv2 | Thấp áp nguồn điều khiển | Nguồn nuôi mạch điều khiển yếu | Kiểm tra nguồn; lặp lại cần sửa |
| Uv3 | Lỗi mạch nạp tụ (soft charge) | Rơ-le hoặc mạch nạp tụ hỏng | Cần sửa chữa |
| PF | Mất pha đầu vào / dao động DC bus | Mất một pha, mất cân bằng pha, tụ DC yếu | Kiểm tra nguồn 3 pha, kiểm tra tụ DC |
| LF | Mất pha đầu ra | Đứt cáp motor, cuộn dây hỏng, motor quá nhỏ so với biến tần | Kiểm tra cáp và motor |
| oH / oH1 | Quá nhiệt tản nhiệt | Quạt hỏng, tản nhiệt bẩn, tủ nóng | Vệ sinh, thay quạt, thông gió tủ |
| oL1 | Quá tải motor | Tải nặng, cài sai dòng định mức motor (E2-01), chạy chậm lâu | Cài đúng E2-01, giảm tải, làm mát motor |
| oL2 | Quá tải biến tần | Tải vượt khả năng biến tần, tăng tốc quá nhanh | Giảm tải, tăng thời gian tăng tốc, chọn biến tần lớn hơn |
| oL3 / oL4 | Phát hiện quá mô-men 1 / 2 | Tải vượt ngưỡng mô-men đã cài, kẹt cơ khí | Kiểm tra cơ khí và ngưỡng phát hiện mô-men |
| rH | Quá nhiệt điện trở hãm | Chu kỳ hãm quá dày, điện trở nhỏ công suất | Giảm tần suất hãm, chọn điện trở công suất lớn hơn |
| rr | Lỗi transistor hãm | Transistor hãm hỏng | Cần sửa chữa |
| EF0 – EF8 | Lỗi ngoài (từ card hoặc chân S1–S8) | Thiết bị ngoài báo lỗi qua chân ngõ vào | Kiểm tra thiết bị nối vào chân tương ứng |
| CE | Lỗi truyền thông MEMOBUS/Modbus | Đứt dây RS485, sai cài đặt, master ngừng gửi | Kiểm tra dây, địa chỉ, tốc độ baud |
| bUS | Lỗi card truyền thông | Mất kết nối mạng fieldbus | Kiểm tra card, cáp và cấu hình mạng |
| dEv | Lệch tốc độ | Tải quá nặng, encoder lỗi (chế độ có phản hồi) | Kiểm tra tải và encoder |
| oS | Vượt tốc | Tải kéo motor, thông số điều khiển không phù hợp | Kiểm tra tải kéo và bộ hãm |
| STo | Mất đồng bộ motor PM (pull-out) | Thông số motor nam châm vĩnh cửu sai, tải thay đổi đột ngột | Kiểm tra thông số motor PM, dò lại |
| FbL / FbH | Mất phản hồi PID / phản hồi quá cao | Cảm biến áp suất hỏng, đứt dây 4–20 mA | Kiểm tra cảm biến và dây phản hồi |
| oPr | Mất kết nối bàn phím | Bàn phím rời lỏng khi đang điều khiển từ bàn phím | Cắm lại bàn phím, kiểm tra cáp |
| CPFxx | Lỗi mạch điều khiển | Bo điều khiển, bộ nhớ hỏng hoặc nhiễu | Tắt nguồn bật lại; lặp lại cần sửa chữa |
Số thông số (C1-01, C1-02, E2-01, L3-04) theo các dòng V1000, A1000, GA500; dòng khác có thể khác, cần đối chiếu manual.
Cảnh báo thường gặp (mã nhấp nháy)
- bb: đang khóa ngõ ra (baseblock) theo lệnh từ chân ngõ vào – không phải hỏng.
- EF (nhấp nháy): lệnh chạy thuận và chạy ngược bật cùng lúc.
- CALL: đang chờ truyền thông, chưa nhận được dữ liệu từ master.
- oH, Uv, oV (nhấp nháy): cảnh báo trước quá nhiệt, thấp áp, quá áp – nên xử lý sớm trước khi thành lỗi dừng máy.
Xử lý nhanh các lỗi hay gặp
oC khi khởi động
Tăng C1-01, kiểm tra tải và thông số motor. Báo oC ngay khi bấm RUN dù đã tháo cáp motor là dấu hiệu phần công suất hỏng.
oV khi giảm tốc
Tăng C1-02 và bật L3-04 để biến tần tự kéo dài thời gian giảm tốc. Khi lắp điện trở hãm phải cài lại L3-04 theo hướng dẫn để không xung đột với chức năng hãm.
Uv1, PF
Đo điện áp ba pha tại cầu đấu khi có tải, kiểm tra đầu cốt và tiếp điểm. Biến tần dùng nhiều năm báo PF dù nguồn ổn thường do tụ DC đã yếu.
Cách reset lỗi và xem lịch sử lỗi
- Xử lý nguyên nhân, nhấn RESET trên bàn phím hoặc dùng ngõ vào đã gán chức năng reset lỗi.
- Xem U2 (fault trace – trạng thái lúc lỗi gần nhất) và U3 (lịch sử lỗi) trong chế độ giám sát.
- Lỗi phần cứng (SC, Uv3, CPF lặp lại) cần tắt nguồn, chờ tụ xả rồi kiểm tra trước khi chạy lại.
Khi nào cần sửa hoặc thay biến tần?
- Lỗi do cài đặt hoặc tải (thời gian tăng/giảm tốc, thông số motor, quá tải cơ khí): sửa thông số hoặc xử lý cơ khí là hết.
- Lỗi lặp lại ngay cả khi tháo cáp motor và chạy không tải (lỗi IGBT, lỗi mạch đo dòng, lỗi EEPROM, lỗi phần cứng): biến tần đã hỏng bên trong, cần sửa chữa hoặc thay mới.
- Biến tần đã dùng trên 8–10 năm, tụ DC phồng, quạt kêu: nên tính phương án thay thế trước khi máy dừng đột ngột.
An toàn: trước khi đo kiểm hoặc chạm vào đầu cực, ngắt nguồn và chờ tụ DC xả hết (đèn CHARGE tắt, thường ít nhất 5–10 phút), đo lại điện áp DC bus bằng đồng hồ. Khi đo cách điện motor bằng megomet phải tháo cáp motor khỏi biến tần.
Xem thêm: các mã lỗi biến tần thường gặp (OC, OV, LV, OH, OL), trình tự cài đặt thông số biến tần và cách chọn biến tần theo công suất động cơ.
Tư vấn sửa chữa, thay thế biến tần Yaskawa
Gửi cho chúng tôi: model biến tần (in trên nhãn) · mã lỗi đang hiển thị · công suất và dòng định mức motor · loại tải (bơm, quạt, băng tải…). Kỹ sư sẽ hướng dẫn hướng xử lý và báo giá biến tần thay thế tương đương khi cần.
→ Liên hệ tư vấn biến tần qua Zalo
Câu hỏi thường gặp
Biến tần Yaskawa báo oC là lỗi gì? Là quá dòng. Tăng thời gian tăng tốc C1-01, kiểm tra tải và nhập đúng thông số motor.
Lỗi oV trên Yaskawa V1000 xử lý thế nào? Tăng thời gian giảm tốc C1-02, bật chống kẹt khi giảm tốc và lắp điện trở hãm nếu cần dừng nhanh.
Uv1 khác Uv2 thế nào? Uv1 là thấp áp DC bus (nguồn động lực), Uv2 là thấp áp nguồn nuôi mạch điều khiển.
Mã bb trên màn hình có phải lỗi không? Không. bb là trạng thái khóa ngõ ra do tín hiệu baseblock từ chân ngõ vào.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Mã lỗi biến tần Schneider dòng Altivar (ATV12, ATV312, ATV320, ATV610, ATV630) hiển thị bằng 3–4 ký tự như OCF, SCF1, ObF, OSF, USF, PHF, OHF, OLF, SLF1. Cách đọc nhanh: chữ cuối F nghĩa là Fault (lỗi). Bảng dưới đây giải thích các mã hay gặp nhất và cách xử lý. Bảng mã lỗi […]
Mã lỗi biến tần Delta các dòng phổ biến VFD-M, VFD-E, VFD-EL, MS300 hiển thị bằng chữ thường như ocA, ocd, ocn, ov, Lv, oH, oL, oL1, oL2, GFF, PHL, cE10. Chữ cuối của nhóm quá dòng cho biết lỗi xảy ra lúc nào: A – tăng tốc, d – giảm tốc, n – chạy […]
Lỗi biến tần LS iG5A (SV-iG5A, nay thuộc thương hiệu LS Electric) hiển thị trên màn hình LED 7 đoạn bằng các mã như OCt, OVt, LVt, OLt, EtH, POt, COL, OHt, FAn. Vì màn hình 7 đoạn không hiển thị rõ chữ V, một số mã nhìn giống OUt, LUt. Bảng dưới đây giải […]