Cảm biến đo mức điện dung: nguyên lý, cách chọn điện cực và lắp đặt

Technical cutaway diagram of cls23n capacitive hoantrantdh

Cảm biến đo mức điện dung (capacitive level sensor) là loại cảm biến dùng một điện cực dạng que hoặc cáp thả vào bồn, đo sự thay đổi điện dung khi mức vật liệu tăng giảm. Nhờ không có bộ phận chuyển động, chịu được áp suất và nhiệt độ cao, giá hợp lý, cảm biến điện dung được dùng rộng rãi để báo mức và đo mức liên tục cho chất lỏng, dầu, hóa chất và cả chất rắn dạng hạt, bột. Bài viết giải thích nguyên lý, ưu nhược điểm, cách chọn loại điện cực theo môi chất và những lỗi lắp đặt hay gặp.

Cấu tạo cảm biến đo mức điện dung dạng que

1. Nguyên lý đo mức điện dung

Hai vật dẫn đặt cách nhau tạo thành một tụ điện. Với cảm biến mức, điện cực (que hoặc cáp) là một bản tụ, thành bồn kim loại (hoặc ống tham chiếu) là bản tụ còn lại. Điện dung phụ thuộc vào hằng số điện môi của vật chất nằm giữa hai bản:

C = ε0 × εr × A / d

Không khí có hằng số điện môi εr ≈ 1, dầu khoảng 2–4, nước khoảng 80. Khi mức chất lỏng dâng lên, phần điện cực bị ngập thay không khí bằng chất có εr lớn hơn, điện dung tăng. Với bồn hình trụ và điện cực thẳng đứng, điện dung tăng gần như tuyến tính theo mức. Bộ điện tử đo điện dung và chuyển thành tín hiệu 4–20 mA (đo liên tục) hoặc đóng/ngắt tiếp điểm (báo mức điểm).

2. Hai kiểu đo: báo mức điểm và đo liên tục

KiểuCấu tạoTín hiệuỨng dụng
Công tắc mức điện dung (báo điểm)Điện cực ngắn, lắp ở thành bồn hoặc đỉnh bồnTiếp điểm relay, PNP/NPNChống tràn, chống chạy khô bơm, báo mức silo
Đo mức liên tục dạng queQue cứng dài đến vài mét4–20 mA, HART, ModbusBồn dầu, bồn nước, bồn hóa chất nhỏ và vừa
Đo mức liên tục dạng cápCáp mềm có quả nặng ở đầu4–20 mABồn cao, silo chất rắn (chiều dài lớn)

3. Chọn điện cực theo tính chất môi chất

Điểm quyết định khi chọn cảm biến điện dung là môi chất dẫn điện hay không dẫn điện:

  • Chất lỏng dẫn điện (nước, nước thải, axit, kiềm, dung dịch muối): dùng điện cực bọc cách điện (thường bọc PTFE hoặc PFA). Chất lỏng dẫn điện đóng vai trò bản tụ ngoài, lớp bọc là điện môi. Ưu điểm: kết quả gần như không phụ thuộc vào hằng số điện môi hay độ dẫn điện của chất lỏng, chỉ cần hiệu chuẩn rỗng – đầy một lần.
  • Chất lỏng không dẫn điện (dầu, nhiên liệu, dung môi): có thể dùng điện cực trần hoặc bọc. Kết quả phụ thuộc vào hằng số điện môi, nên nếu thành phần thay đổi (pha trộn, nhiệt độ, độ ẩm) thì giá trị đo sẽ lệch.
  • Bồn không phải kim loại (nhựa, composite, bê tông): cần ống tham chiếu (điện cực đồng trục) hoặc điện cực đôi để tạo bản tụ thứ hai.
  • Chất rắn dạng bột, hạt (xi măng, ngũ cốc, nhựa hạt): hằng số điện môi thấp (thường 1,5–5) và thay đổi theo độ ẩm, nên thích hợp nhất cho báo mức điểm; đo liên tục cần hiệu chuẩn cẩn thận.
Quy tắc thực tế: chất có εr dưới khoảng 1,5–2 cho thay đổi điện dung rất nhỏ, khó đo tin cậy. Khi đó nên cân nhắc radar dẫn sóng hoặc radar không tiếp xúc.

4. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểmHạn chế
Không có bộ phận chuyển động, ít hỏng cơ khíLớp bám dẫn điện trên điện cực gây sai số, có thể báo mức giả
Chịu áp suất, nhiệt độ cao (tùy vật liệu điện cực)Với chất không dẫn điện, phụ thuộc hằng số điện môi
Ít bị ảnh hưởng bởi bọt, hơi, bụi so với siêu âmCần hiệu chuẩn tại chỗ (rỗng/đầy)
Đo được mức chất rắn và mặt phân cách hai chất lỏng (dầu/nước)Điện cực tiếp xúc môi chất, cần chọn vật liệu phù hợp
Giá thành hợp lý, đặc biệt cho báo mức điểmQue cứng giới hạn chiều dài; bồn cao phải dùng cáp

5. Lắp đặt đúng cách

  • Tránh xa cửa nạp liệu: dòng chất đổ trực tiếp lên điện cực gây dao động giá trị và mài mòn lớp bọc.
  • Giữ khoảng cách đều với thành bồn: điện cực song song thành bồn, không chạm thành; với bồn có cánh khuấy, cần ống tham chiếu hoặc giá đỡ để que không lắc.
  • Nối đất bồn: bồn kim loại phải nối đất chắc chắn với vỏ cảm biến – đây là bản tụ thứ hai.
  • Silo chất rắn: dùng điện cực cáp, tính lực kéo do vật liệu đè lên cáp khi xả liệu; không neo cố định đầu cáp vào đáy silo nếu nhà sản xuất không cho phép.
  • Hiệu chuẩn: thực hiện điểm rỗng và điểm đầy với chính môi chất làm việc; ghi lại giá trị để so sánh khi bảo trì.
  • Chất bám dính: chọn cảm biến có chức năng bù lớp bám (điện cực có vùng bảo vệ chủ động) hoặc lên lịch vệ sinh điện cực.

6. So sánh nhanh với các công nghệ đo mức khác

Công nghệKhi nào hơn điện dungKhi nào điện dung hơn
Radar không tiếp xúcChất bám dính mạnh, bồn cao, cần không tiếp xúcBồn nhỏ, nhiều vật cản, ngân sách thấp
Siêu âmBể hở, nước sạch, không muốn tiếp xúcCó bọt, hơi, áp suất, nhiệt độ cao
Thủy tĩnhBể sâu, nước sạch, lắp đơn giảnTỷ trọng thay đổi, bồn có áp, chất rắn
Công tắc phaoBáo mức đơn giản, rẻ nhấtChất đặc, bám dính làm kẹt phao, chất rắn

Xem thêm so sánh chi tiết trong bài cách chọn cảm biến đo mức và cảm biến đo mức cho bồn hóa chất.

7. Bám dính và cách giảm ảnh hưởng

Lớp vật liệu bám trên điện cực vẫn được tính như vật liệu, làm mức đo cao hơn thực tế, nhất là với môi chất dẫn điện bám thành màng. Cách giảm ảnh hưởng: chọn que bọc vật liệu chống bám (PTFE), chọn cảm biến có chức năng bù bám dính (tùy model và nhà sản xuất), lắp que tránh vị trí vật liệu rơi trực tiếp, và vệ sinh định kỳ với môi chất dễ bám.

8. Que cứng hay cáp

  • Que cứng: bồn chất lỏng, chiều cao vừa phải, có khuấy trộn nhẹ.
  • Cáp có tạ căng: silo cao chứa hạt, bột. Cần tính lực kéo khi vật liệu chảy xuống – lực này có thể rất lớn với silo cao – và bảo đảm mái silo chịu được.

9. Cài đặt điểm rỗng và điểm đầy

Cảm biến điện dung cần được “dạy” điểm rỗng và điểm đầy: cài điểm rỗng khi bể rỗng hoặc mức dưới đầu que, cài điểm đầy khi bể đầy hoặc ở một mức đã biết. Nếu không thể làm rỗng hay làm đầy bể, một số model cho phép cài theo hai mức bất kỳ đã biết. Với môi chất không dẫn điện, phải cài lại khi đổi loại môi chất.

Ví dụ ứng dụng: đo mức bồn glycol trạm chiller bằng Dinel DLM-35 · các dòng thiết bị đo mức Dinel

Xem thêm: đo mức silo chất rắn: so sánh điện dung với radar 80 GHz.

Câu hỏi thường gặp

Cảm biến điện dung có đo được nước không?

Có, và rất ổn định khi dùng điện cực bọc cách điện, vì nước dẫn điện. Cần chọn lớp bọc chịu được nhiệt độ, áp suất và hóa chất trong nước.

Vì sao cảm biến điện dung báo đầy dù bồn đã rỗng?

Thường do lớp bám dẫn điện (bùn, chất kết tinh, dầu lẫn nước) còn dính trên điện cực, hoặc nước ngưng tụ ở phần trên điện cực. Vệ sinh điện cực, kiểm tra lại điểm hiệu chuẩn rỗng, hoặc chọn loại có bù lớp bám.

Đo mặt phân cách dầu – nước bằng điện dung được không?

Được, nhờ chênh lệch lớn về hằng số điện môi giữa dầu (khoảng 2–4) và nước (khoảng 80). Với yêu cầu đo đồng thời mức tổng và mặt phân cách, radar dẫn sóng là lựa chọn khác đáng cân nhắc.

Tham khảo thiết bị: cảm biến mức điện dung TKWL-1700. Cần chọn đúng cảm biến cho bồn của bạn? Dùng công cụ chọn cảm biến hoặc liên hệ kỹ sư HOANTRANTDH qua hotline/Zalo 0879 848 668.

Chia sẻ bài viết:

Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Hoặc gọi/Zalo 0879 848 668 · Email sales@hoantrantdh.com


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Cảm biến siêu âm đo mức giá bao nhiêu? Bảng giá Flowline, Dinel, Tiankang 2026 và khi nào nên chọn radar

Bảng giá cảm biến siêu âm đo mức tham khảo 2026: Flowline EchoPod/EchoSpan, Dinel ULM, Anhui Tiankang; cách chọn tầm đo, vật liệu, tín hiệu ra và ranh giới nên chuyển sang radar 80 GHz.

Cảm biến đo mức bồn xăng dầu, dầu DO/FO và hóa chất dễ cháy: chọn radar, GWR hay thủy tĩnh Ex?

Yêu cầu Ex ia/Ex d, API 2350, so sánh radar 80 GHz, radar sóng dẫn, thủy tĩnh, servo cho bồn xăng dầu; model E+H, Dinel, Mose, GM International và giá tham khảo 2026.

Cảm biến đo mức silo xi măng, bột, hạt: chọn radar, cánh quay hay điện dung

So sánh radar 80 GHz, sóng dẫn, cánh quay, điện dung, rung cho silo xi măng, bột, hạt; model và khoảng giá tham khảo 2026.

Chat Zalo Gọi 0879 848 668