iTHERM TM411 Endress+Hauser: Thông Số, Ứng Dụng, Hiệu Chuẩn

iTHERM TM411 Endress+Hauser: Thông Số, Ứng Dụng, Hiệu Chuẩn

iTHERM ModuLine TM411 là nhiệt kế điện trở (RTD) dạng module của Endress+Hauser, thiết kế cho ngành thực phẩm – đồ uống, dược phẩm và nước. Điểm nổi bật là cổ nối tháo nhanh QuickNeck giúp rút insert ra hiệu chuẩn mà không cần mở đường ống, cùng insert đáp ứng nhanh iTHERM QuickSens và insert chịu rung iTHERM StrongSens.

1. Thông số chính iTHERM TM411

Thông sốGiá trị
Cảm biếnPt100 (RTD), 1 hoặc 2 phần tử
Dải đo−200 … +600 °C (tùy loại insert)
Cấp chính xácClass A hoặc AA theo IEC 60751
InsertQuickSens (đáp ứng nhanh), StrongSens (chịu rung), insert tiêu chuẩn
Đầu raTín hiệu RTD trực tiếp hoặc qua bộ chuyển đổi gắn đầu (ví dụ iTEMP TMT82) 4-20 mA HART
Kết nối quá trìnhKiểu vệ sinh (clamp, ren vệ sinh…) và kiểu công nghiệp, có hoặc không có ống bảo vệ (thermowell)
Chứng nhậnTùy cấu hình: vệ sinh (EHEDG, 3-A), ATEX, ứng dụng SIL qua transmitter

Thông số phụ thuộc mã đặt hàng; đối chiếu Technical Information của Endress+Hauser khi chọn mã.

2. Ứng dụng

  • Đo nhiệt độ trong bồn, đường ống sản xuất sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm.
  • Giám sát quá trình CIP/SIP (rửa – tiệt trùng tại chỗ).
  • Điểm đo cần hiệu chuẩn định kỳ mà không muốn dừng dây chuyền: QuickNeck cho phép rút insert khi thermowell vẫn ở trên đường ống.

3. Đấu dây và kết nối với PLC

Khi dùng trực tiếp Pt100, nên đấu 3 dây hoặc 4 dây để bù điện trở dây dẫn, đưa về module RTD của PLC hoặc bộ chuyển đổi như Seneca Z-4RTD2. Khoảng cách xa hoặc môi trường nhiễu nên dùng transmitter gắn đầu xuất 4-20 mA HART – xem tín hiệu 4-20 mA.

4. Hiệu chuẩn TM411

Insert được rút ra qua QuickNeck và hiệu chuẩn bằng lò/bể nhiệt so sánh với nhiệt kế chuẩn. Quy trình chi tiết: hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ RTD và thermocouple. So sánh RTD với can nhiệt: RTD vs Thermocouple.

Lắp đặt đúng để đo chính xác

  • Chiều dài nhúng đủ để đầu đo nằm trong dòng chảy; với chất lỏng thường tối thiểu khoảng 10 lần đường kính ống bảo vệ để giảm sai số dẫn nhiệt.
  • Dùng thermowell khi cần tháo cảm biến mà không dừng quá trình; kiểm tra rung do dòng xoáy với lưu tốc cao (ASME PTC 19.3 TW).
  • Với ứng dụng vệ sinh, chọn kết nối clamp và vật liệu phù hợp; kiểm tra định kỳ bằng so sánh với nhiệt kế chuẩn.

5. Sai số cho phép theo cấp chính xác Pt100

Cấp chính xác theo IEC 60751 quyết định sai số tối đa của phần tử cảm biến. Công thức: Class A: ±(0,15 + 0,002·|t|) °C; Class AA: ±(0,1 + 0,0017·|t|) °C, với t là nhiệt độ đo.

Nhiệt độ đoClass AClass AA
0 °C±0,15 °C±0,10 °C
50 °C±0,25 °C±0,19 °C
100 °C±0,35 °C±0,27 °C
150 °C±0,45 °C±0,36 °C

Với quá trình tiệt trùng, thanh trùng (UHT, CIP/SIP) yêu cầu kiểm soát chặt, nên chọn Class AA. Sai số tổng của vòng đo còn gồm sai số transmitter, dây dẫn và cách lắp đặt.

6. Sơ đồ vòng đo điển hình và cách đấu dây

Pt100insert QuickSensClass A/AARTD 3/4 dâyiTEMP TMT82transmitter gắn đầuHART4–20 mAPLC / DCSmodule AIcấp nguồn vòngHARTHiệu chuẩnso với chuẩnghi hồ sơVòng đo nhiệt độ iTHERM TM411 đến PLCTransmitter gắn đầu đổi tín hiệu RTD thành 4–20 mA ngay tại điểm đo, giảm nhiễu và sai số do điện trở dây dẫn.
Vòng đo nhiệt độ iTHERM TM411 đến PLC
Kiểu đấu Pt100Ảnh hưởng điện trở dâyKhi nào dùng
2 dâyCộng thẳng vào kết quả đo (≈ 0,4 °C mỗi 0,15 Ω)Dây rất ngắn hoặc dùng transmitter gắn đầu
3 dâyĐược bù nếu 3 dây giống nhauPhổ biến nhất trong công nghiệp
4 dâyGần như loại bỏ hoàn toànĐo chính xác cao, phòng thí nghiệm, hiệu chuẩn

Để quản lý lịch hiệu chuẩn định kỳ cho các điểm đo nhiệt độ, có thể dùng công cụ quản lý hiệu chuẩn thiết bị đo miễn phí.

Xem thêm: Can nhiệt giá bao nhiêu? Bảng giá can nhiệt K, J, S, R, B 2026.

Câu hỏi thường gặp

Pt100 2 dây, 3 dây, 4 dây khác nhau thế nào?

Khác ở cách bù điện trở dây dẫn. Đấu 2 dây cộng điện trở dây vào kết quả (sai số lớn khi dây dài); 3 dây bù được nếu các dây giống nhau; 4 dây gần như loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của dây.

Có nên kéo thẳng tín hiệu Pt100 về PLC?

Với khoảng cách ngắn và module RTD chất lượng thì được. Khi dây dài hoặc môi trường nhiều nhiễu (gần biến tần, động cơ), nên dùng transmitter gắn đầu xuất 4–20 mA để tín hiệu ổn định hơn.

TM411 có dùng cho ngành thực phẩm không?

Có, TM411 được thiết kế cho ứng dụng vệ sinh với kết nối quá trình và vật liệu phù hợp tiêu chuẩn ngành thực phẩm – dược phẩm (chọn đúng mã có chứng nhận cần thiết).

QuickNeck có lợi gì?

Rút insert để hiệu chuẩn hoặc thay thế nhanh mà không cần dụng cụ và không phải tháo thermowell khỏi đường ống, giảm thời gian dừng máy.

Cần báo giá hoặc tư vấn chọn mã iTHERM TM411? Hotline/Zalo: 0879 848 668 · Email: sales@hoantrantdh.com

Trang sản phẩm: Endress+Hauser iTHERM TM411.

Chia sẻ bài viết:

Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Hoặc gọi/Zalo 0879 848 668 · Email sales@hoantrantdh.com


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Cảm Biến Độ Ẩm Là Gì? Nguyên Lý, Phân Loại, Cách Chọn, Lắp Đặt Và Hiệu Chuẩn

Cảm biến độ ẩm (humidity sensor, transmitter độ ẩm) đo lượng hơi nước trong không khí – thường là độ ẩm tương đối %RH – và xuất tín hiệu 4–20 mA, 0–10 V hoặc RS485 Modbus để PLC, BMS hay datalogger ghi nhận. Hầu hết cảm biến công nghiệp đo kèm nhiệt độ trong cùng […]

Cảm biến nhiệt độ kho lạnh cho HACCP trong ngành thủy sản

Với nhà máy và kho lạnh thủy sản xuất khẩu, nhiệt độ bảo quản là một điểm kiểm soát trong kế hoạch HACCP, và hồ sơ nhiệt độ là thứ khách hàng, đoàn đánh giá và cơ quan kiểm tra yêu cầu xem. Không có thiết bị nào “đạt chuẩn HACCP” tự thân; HACCP là […]

Transmitter nhiệt độ gắn đầu cảm biến Seneca T121: Pt100, can nhiệt ra 4–20 mA 2 dây cách ly – so sánh T120

Seneca T121 là transmitter nhiệt độ gắn trong đầu cảm biến DIN B: nhận Pt100, Pt1000, can nhiệt J, K, S…, xuất 4–20 mA 2 dây cách ly 1,5 kVac – kèm so sánh với T120.

Chat Zalo Gọi 0879 848 668