Đăng ngày · Cập nhật
Mã lỗi biến tần INVT dòng GD20 (Goodrive20) hiển thị trên bàn phím dưới dạng chữ viết tắt như OC1, OV2, UV, OL1, SPI, OUt1. Phần lớn lỗi đến từ thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn, tải nặng, nguồn điện không ổn định hoặc cài sai thông số motor. Bảng dưới đây tra nhanh ý nghĩa từng mã và cách xử lý; các dòng INVT khác (GD10, GD200A, CHF100A) dùng phần lớn mã giống GD20.
Cách đọc mã lỗi trên biến tần INVT GD20
Mục lục
- Khi có lỗi, biến tần dừng ngõ ra và màn hình hiện mã lỗi; motor chạy tự do (coast) đến khi dừng.
- Ghi lại mã lỗi, tần số và dòng điện lúc lỗi trước khi reset – thông tin này nằm trong nhóm thông số ghi lỗi P07 (fault record).
- Xác định lỗi xảy ra lúc nào: tăng tốc, giảm tốc hay chạy ổn định. INVT tách mã theo đúng ba trạng thái này (ví dụ OC1/OC2/OC3), nên chỉ cần nhìn số cuối là biết hướng khoanh vùng.
Bảng mã lỗi biến tần INVT GD20 thường gặp
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OC1 | Quá dòng khi tăng tốc | Thời gian tăng tốc quá ngắn, tải kẹt, boost mô-men quá cao, biến tần nhỏ so với tải | Tăng thời gian tăng tốc (P00.11), kiểm tra cơ khí, giảm boost, chọn biến tần lớn hơn |
| OC2 | Quá dòng khi giảm tốc | Thời gian giảm tốc quá ngắn, tải quán tính lớn | Tăng thời gian giảm tốc (P00.12), lắp điện trở hãm hoặc bộ hãm |
| OC3 | Quá dòng khi chạy ổn định | Tải tăng đột ngột, motor hoặc cáp có vấn đề, điện áp lưới dao động | Kiểm tra tải, cách điện motor và cáp, kiểm tra nguồn |
| OV1 | Quá áp khi tăng tốc | Điện áp lưới cao, tải kéo ngược motor | Kiểm tra điện áp nguồn, lắp điện trở hãm |
| OV2 | Quá áp khi giảm tốc | Giảm tốc quá nhanh, năng lượng hãm tái sinh lớn | Tăng thời gian giảm tốc, lắp điện trở hãm, kiểm tra bộ hãm |
| OV3 | Quá áp khi chạy ổn định | Điện áp lưới cao hoặc dao động, tải kéo (cầu trục, băng tải dốc) | Ổn định nguồn, dùng điện trở hãm |
| UV | Thấp áp DC bus | Điện áp lưới thấp, mất pha, contactor hoặc CB đầu vào tiếp xúc kém | Đo điện áp 3 pha, siết lại đầu cốt, kiểm tra CB, contactor |
| OL1 | Quá tải motor | Tải nặng kéo dài, cài sai dòng định mức motor, motor chạy tốc độ thấp lâu | Giảm tải, cài đúng thông số motor (nhóm P02), tăng làm mát motor |
| OL2 | Quá tải biến tần | Biến tần chọn nhỏ, tăng tốc quá nhanh, tải nặng | Tăng thời gian tăng tốc, chọn biến tần công suất lớn hơn |
| OL3 | Quá tải điện (cảnh báo trước quá tải) | Dòng vượt ngưỡng cảnh báo đã cài | Kiểm tra tải và ngưỡng cảnh báo |
| SPI | Mất pha đầu vào | Mất một pha R/S/T, cầu chì đứt, đầu cốt lỏng | Kiểm tra nguồn 3 pha, cầu chì, CB |
| SPO | Mất pha đầu ra | Đứt cáp U/V/W, contactor đầu ra hở, cuộn dây motor hỏng | Kiểm tra cáp motor, đo điện trở cuộn dây |
| OH1 | Quá nhiệt cầu chỉnh lưu | Quạt hỏng, tản nhiệt bám bụi, tủ điện nóng | Vệ sinh, thay quạt, thông gió tủ |
| OH2 | Quá nhiệt IGBT | Như OH1, hoặc tần số sóng mang quá cao | Vệ sinh, thay quạt, giảm tần số sóng mang (P00.14) |
| OUt1 / OUt2 / OUt3 | Lỗi IGBT pha U / V / W | Ngắn mạch đầu ra, tăng tốc quá nhanh, IGBT hoặc mạch kích hỏng, nhiễu | Tháo cáp motor, chạy thử không tải; còn báo lỗi là hỏng phần công suất, cần sửa chữa |
| ETH1 / ETH2 | Chạm đất đầu ra | Cáp motor hoặc motor bị chạm vỏ, ẩm | Tháo cáp khỏi biến tần, đo cách điện motor và cáp |
| EF | Lỗi bên ngoài | Chân ngõ vào được gán “lỗi ngoài” đang tác động | Kiểm tra thiết bị nối vào chân đó (rơ-le nhiệt, nút dừng khẩn) |
| CE | Lỗi truyền thông RS485 | Sai tốc độ baud, địa chỉ, đảo dây A/B, thiếu điện trở cuối đường | Kiểm tra cài đặt truyền thông và dây tín hiệu |
| PIDE | Mất phản hồi PID | Cảm biến áp suất hỏng, đứt dây 4–20 mA | Kiểm tra cảm biến và dây tín hiệu phản hồi |
| tE | Lỗi dò thông số motor | Nhập sai thông số nhãn motor, motor quá nhỏ so với biến tần, chưa tách tải khi dò quay | Nhập lại thông số, tách tải rồi dò lại (P00.15) |
| ItE | Lỗi mạch đo dòng | Cảm biến dòng hoặc bo điều khiển hỏng | Cần sửa chữa phần cứng |
| EEP | Lỗi đọc/ghi EEPROM | Nhiễu, bo điều khiển hỏng | Tắt nguồn bật lại, khôi phục thông số; lặp lại là cần sửa bo |
| bCE | Lỗi bộ hãm | Điện trở hãm ngắn mạch hoặc giá trị quá nhỏ | Kiểm tra điện trở hãm và dây nối |
| PCE | Lỗi giao tiếp bàn phím | Cáp bàn phím rời lỏng hoặc quá dài | Cắm lại, thay cáp bàn phím |
| LL | Non tải | Mất tải: đứt đai, bơm chạy khô, van đóng | Kiểm tra cơ khí và điều kiện vận hành |
| END | Hết thời gian chạy đã cài | Biến tần được cài giới hạn thời gian chạy | Liên hệ đơn vị cung cấp máy |
Số thông số trong bảng theo dòng GD20; các dòng INVT khác có thể đánh số khác, nên đối chiếu manual của đúng model.
Xử lý 4 nhóm lỗi hay gặp nhất
1. Quá dòng (OC1, OC2, OC3)
Nhìn số cuối để biết lỗi lúc nào. OC1 hay gặp ở bơm, quạt có quán tính lớn khi thời gian tăng tốc chỉ 1–2 giây; tăng lên 5–15 giây thường hết lỗi. Nếu báo OC ngay khi vừa bấm chạy, tháo cáp motor và chạy thử: hết lỗi thì do motor hoặc cáp, vẫn lỗi thì phần công suất có vấn đề.
2. Quá áp (OV1, OV2, OV3)
OV2 (khi giảm tốc) là lỗi phổ biến nhất ở tải quán tính lớn. Năng lượng hãm từ motor đẩy điện áp DC bus lên cao. Cách xử lý theo thứ tự: tăng thời gian giảm tốc, bật chức năng chống quá áp khi giảm tốc nếu có, cuối cùng là lắp điện trở hãm đúng giá trị khuyến nghị cho công suất biến tần.
3. Thấp áp và mất pha (UV, SPI, SPO)
Đo điện áp ba pha ngay tại cầu đấu của biến tần khi máy đang chạy, không chỉ đo tại tủ tổng. Đầu cốt lỏng hoặc tiếp điểm contactor bị rỗ thường chỉ gây sụt áp khi có tải nên lúc không tải đo vẫn thấy bình thường.
4. Quá tải và quá nhiệt (OL1, OL2, OH1, OH2)
Kiểm tra dòng thực tế so với dòng định mức motor đã cài. Với quá nhiệt, vệ sinh tản nhiệt, kiểm tra quạt và nhiệt độ tủ điện; biến tần lắp sát nhau hoặc tủ kín không quạt hút rất dễ báo OH vào mùa nóng.
Cách reset lỗi và xem lịch sử lỗi
- Xử lý xong nguyên nhân, nhấn STOP/RST trên bàn phím hoặc dùng chân ngõ vào đã gán chức năng reset lỗi.
- Lỗi phần cứng (OUt, ItE, ETH) thường phải tắt nguồn, chờ tụ xả rồi mới reset được.
- Xem lại các lỗi trước đó trong nhóm thông số P07 (ghi lỗi hiện tại, các lỗi trước, tần số và dòng lúc lỗi) để tìm lỗi lặp lại theo quy luật.
Khi nào cần sửa hoặc thay biến tần?
- Lỗi do cài đặt hoặc tải (thời gian tăng/giảm tốc, thông số motor, quá tải cơ khí): sửa thông số hoặc xử lý cơ khí là hết.
- Lỗi lặp lại ngay cả khi tháo cáp motor và chạy không tải (lỗi IGBT, lỗi mạch đo dòng, lỗi EEPROM, lỗi phần cứng): biến tần đã hỏng bên trong, cần sửa chữa hoặc thay mới.
- Biến tần đã dùng trên 8–10 năm, tụ DC phồng, quạt kêu: nên tính phương án thay thế trước khi máy dừng đột ngột.
An toàn: trước khi đo kiểm hoặc chạm vào đầu cực, ngắt nguồn và chờ tụ DC xả hết (đèn CHARGE tắt, thường ít nhất 5–10 phút), đo lại điện áp DC bus bằng đồng hồ. Khi đo cách điện motor bằng megomet phải tháo cáp motor khỏi biến tần.
Xem thêm: các mã lỗi biến tần thường gặp (OC, OV, LV, OH, OL), trình tự cài đặt thông số biến tần và cách chọn biến tần theo công suất động cơ.
Tư vấn sửa chữa, thay thế biến tần INVT
Gửi cho chúng tôi: model biến tần (in trên nhãn) · mã lỗi đang hiển thị · công suất và dòng định mức motor · loại tải (bơm, quạt, băng tải…). Kỹ sư sẽ hướng dẫn hướng xử lý và báo giá biến tần thay thế tương đương khi cần.
→ Liên hệ tư vấn biến tần qua Zalo
Câu hỏi thường gặp
Biến tần INVT báo OC1 khi khởi động phải làm gì? Tăng thời gian tăng tốc, kiểm tra tải có bị kẹt không và giảm mức boost mô-men. Nếu tháo cáp motor mà vẫn báo OC1 thì phần công suất của biến tần có vấn đề.
Lỗi OV2 trên INVT GD20 là gì? Là quá áp DC bus khi giảm tốc, do năng lượng hãm từ motor. Tăng thời gian giảm tốc hoặc lắp điện trở hãm.
Lỗi SPO có làm cháy motor không? Mất pha đầu ra làm motor chạy lệch pha, nóng và có thể cháy nếu chạy lâu. Biến tần báo SPO và dừng để bảo vệ; cần kiểm tra cáp và cuộn dây trước khi chạy lại.
Biến tần INVT báo OUt1 có sửa được không? Nếu lỗi do ngắn mạch phía motor thì xử lý motor, cáp là hết. Nếu tháo motor vẫn báo, IGBT hoặc mạch kích đã hỏng – thường sửa được nhưng cần đánh giá chi phí so với thay mới.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Mã lỗi biến tần Yaskawa các dòng J1000, V1000, A1000, GA500, GA700 hiển thị như oC, oV, Uv1, GF, oH, oL1, oL2, PF, LF, EF3, CE. Yaskawa phân biệt rõ lỗi (fault) – biến tần dừng và đèn ALM sáng – với cảnh báo (alarm) – mã nhấp nháy, biến tần có thể vẫn chạy. […]
Mã lỗi biến tần Schneider dòng Altivar (ATV12, ATV312, ATV320, ATV610, ATV630) hiển thị bằng 3–4 ký tự như OCF, SCF1, ObF, OSF, USF, PHF, OHF, OLF, SLF1. Cách đọc nhanh: chữ cuối F nghĩa là Fault (lỗi). Bảng dưới đây giải thích các mã hay gặp nhất và cách xử lý. Bảng mã lỗi […]
Mã lỗi biến tần Delta các dòng phổ biến VFD-M, VFD-E, VFD-EL, MS300 hiển thị bằng chữ thường như ocA, ocd, ocn, ov, Lv, oH, oL, oL1, oL2, GFF, PHL, cE10. Chữ cuối của nhóm quá dòng cho biết lỗi xảy ra lúc nào: A – tăng tốc, d – giảm tốc, n – chạy […]