Đăng ngày · Cập nhật
Mã lỗi biến tần ABB dòng ACS580 (và ACS480, ACS880 dùng chung chương trình điều khiển) là mã 4 ký tự hệ hex như 2310, 3210, 3220, 4310, 7121, kèm tên lỗi bằng tiếng Anh trên bàn phím Assistant. Dòng đời cũ ACS550, ACS355 dùng mã số dạng 0001, 0002, 0016…. Bài này tra nhanh ý nghĩa và cách xử lý cho cả hai nhóm.
Lỗi (fault) và cảnh báo (warning) trên ABB ACS580
Mục lục
- Fault: biến tần dừng, cần xử lý nguyên nhân rồi reset. Mã hiển thị dạng số hex, ví dụ 2310 Overcurrent.
- Warning: mã bắt đầu bằng chữ A, biến tần vẫn chạy nhưng báo trước một vấn đề (ví dụ sắp quá nhiệt, điện áp DC cao). Nhiều cảnh báo không xử lý sẽ chuyển thành lỗi.
- Thông tin lỗi xem ở nhóm thông số 04 Warnings and faults (lỗi đang tác động, lỗi gần nhất, các lỗi trước) và trong Event log của bàn phím.
Bảng mã lỗi biến tần ABB ACS580 thường gặp
| Mã lỗi | Tên | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| 2310 | Overcurrent – quá dòng | Tăng tốc quá nhanh, tải kẹt, thông số motor sai, ngắn mạch phía motor | Tăng thời gian tăng tốc (23.12), kiểm tra tải, nhập đúng thông số motor nhóm 99, kiểm tra cáp |
| 2330 | Earth leakage – dòng rò chạm đất | Motor hoặc cáp chạm vỏ, cáp quá dài, ẩm | Tháo cáp khỏi biến tần, đo cách điện motor và cáp |
| 2340 | Short circuit – ngắn mạch | Ngắn mạch cáp motor hoặc cuộn dây motor | Kiểm tra cáp, cuộn dây; tháo motor chạy thử để khoanh vùng |
| 2381 | IGBT overload – quá tải IGBT | Dòng cao kéo dài, biến tần chọn nhỏ, tần số sóng mang cao | Giảm tải, giảm tần số sóng mang, chọn biến tần lớn hơn |
| 3130 | Input phase loss – mất pha đầu vào | Mất pha nguồn, cầu chì đứt, đầu cốt lỏng | Kiểm tra nguồn 3 pha, cầu chì, CB |
| 3181 | Wiring or earth fault – sai đấu dây hoặc chạm đất | Đấu nhầm nguồn vào cực motor, chạm đất | Kiểm tra lại sơ đồ đấu dây nguồn và motor |
| 3210 | DC link overvoltage – quá áp DC bus | Giảm tốc quá nhanh, tải kéo ngược, điện áp lưới cao | Tăng thời gian giảm tốc (23.13), bật bộ điều khiển chống quá áp, lắp bộ hãm/điện trở hãm |
| 3220 | DC link undervoltage – thấp áp DC bus | Nguồn sụt áp, mất điện thoáng qua, mất pha | Kiểm tra chất lượng nguồn, bật chức năng chống thấp áp nếu tải cho phép |
| 3381 | Output phase loss – mất pha đầu ra | Đứt cáp motor, contactor đầu ra hở, cuộn dây hỏng | Kiểm tra cáp U/V/W và motor |
| 4110 | Control board temperature – quá nhiệt bo điều khiển | Nhiệt độ tủ quá cao, quạt hỏng | Cải thiện thông gió, kiểm tra quạt |
| 4210 | IGBT overtemperature – quá nhiệt IGBT | Tản nhiệt bẩn, quạt hỏng, quá tải | Vệ sinh tản nhiệt, thay quạt, giảm tải |
| 4310 | Excess temperature – quá nhiệt khối công suất | Nhiệt độ môi trường cao, thông gió kém | Làm mát tủ, kiểm tra quạt |
| 4981 | External temperature 1 – quá nhiệt motor đo từ cảm biến ngoài | Motor nóng, cảm biến PTC/Pt100 hoặc dây đo hỏng | Kiểm tra tải, làm mát motor, kiểm tra cảm biến nhiệt |
| 5091 | Safe torque off – STO tác động | Mạch STO hở (nút dừng khẩn, rơ-le an toàn, cầu nối STO bị tháo) | Kiểm tra mạch STO và thiết bị an toàn |
| 6681 | EFB comm loss – mất truyền thông Modbus tích hợp | Đứt dây RS485, master ngừng gửi lệnh, sai cài đặt | Kiểm tra dây, địa chỉ, tốc độ baud và thời gian timeout |
| 7121 | Motor stall – motor bị kẹt | Tải kẹt cơ khí, motor nhỏ so với tải | Kiểm tra cơ khí, ổ bi, tải |
| 7310 | Overspeed – vượt tốc | Tải kéo motor quay nhanh hơn giới hạn, cài sai giới hạn tốc độ | Kiểm tra giới hạn tốc độ, bộ hãm |
| 7510 | FBA A communication – mất truyền thông card fieldbus | Card PROFINET/EtherNet-IP lỏng, mất kết nối mạng | Kiểm tra card, cáp mạng và cấu hình |
| 80A0 | AI supervision – mất tín hiệu ngõ vào analog | Đứt dây 4–20 mA, cảm biến hỏng | Kiểm tra dây và nguồn cấp cảm biến |
| 9081 | External event 1 – sự kiện lỗi bên ngoài | Ngõ vào số được gán lỗi ngoài đang tác động | Kiểm tra thiết bị nối vào ngõ vào đó |
Tên và số thông số theo chương trình điều khiển tiêu chuẩn ACS580; firmware khác có thể có thêm mã. Đọc phần giải thích chi tiết của mã lỗi ngay trên bàn phím Assistant (nhấn Help).
Mã lỗi ABB ACS550, ACS355 (dòng đời cũ)
| Mã | Tên trên màn hình | Ý nghĩa và hướng xử lý |
|---|---|---|
| 0001 | OVERCURRENT | Quá dòng: tăng thời gian tăng tốc, kiểm tra tải, motor, cáp |
| 0002 | DC OVERVOLT | Quá áp DC: tăng thời gian giảm tốc, lắp điện trở hãm |
| 0003 | DEV OVERTEMP | Quá nhiệt biến tần: vệ sinh, kiểm tra quạt, thông gió |
| 0004 | SHORT CIRC | Ngắn mạch phía motor: kiểm tra cáp và motor |
| 0006 | DC UNDERVOLT | Thấp áp DC: kiểm tra nguồn, mất pha |
| 0007 | AI1 LOSS | Mất tín hiệu analog AI1: kiểm tra dây 4–20 mA |
| 0009 | MOT OVERTEMP | Motor quá nhiệt theo mô hình nhiệt: giảm tải, kiểm tra làm mát motor |
| 0010 | PANEL LOSS | Mất kết nối bàn phím khi đang điều khiển từ bàn phím |
| 0012 | MOTOR STALL | Motor bị kẹt: kiểm tra cơ khí |
| 0014 | EXT FAULT 1 | Lỗi ngoài qua ngõ vào số |
| 0016 | EARTH FAULT | Chạm đất phía motor: đo cách điện motor và cáp |
| 0022 | SUPPLY PHASE | Mất pha nguồn hoặc điện áp DC dao động mạnh |
Xử lý các lỗi hay gặp nhất trên ABB
2310 Overcurrent
Kiểm tra trước tiên thông số motor nhóm 99 (dòng, áp, tần số, tốc độ, công suất định mức) có đúng nhãn motor không, sau đó chạy ID run nếu dùng chế độ điều khiển vector. Với bơm, quạt, tăng thời gian tăng tốc thường xử lý được phần lớn trường hợp.
3210 DC link overvoltage
Tải quán tính lớn (quạt lớn, máy ly tâm) hay gây quá áp khi giảm tốc. Đảm bảo bộ điều khiển chống quá áp đang bật, tăng thời gian giảm tốc; nếu yêu cầu dừng nhanh thì lắp điện trở hãm (ACS580 khung nhỏ có sẵn chopper hãm, khung lớn cần bộ hãm ngoài – kiểm tra theo model).
3220 DC link undervoltage
Thường do sụt áp lưới khi khởi động tải lớn khác trong xưởng, hoặc mất điện thoáng qua. Ghi lại thời điểm xảy ra lỗi trong Event log để đối chiếu với các tải khác.
4210, 4310 quá nhiệt
Vệ sinh tản nhiệt, kiểm tra quạt làm mát (quạt ACS580 có bộ đếm thời gian chạy, nên thay theo định kỳ), đảm bảo khoảng cách lắp đặt theo hướng dẫn.
Cách reset lỗi biến tần ABB
- Xử lý nguyên nhân, nhấn Reset trên bàn phím Assistant, hoặc dùng ngõ vào số đã chọn ở thông số reset lỗi (31.11 trên ACS580).
- Có thể cài tự động reset cho một số lỗi như thấp áp; không nên tự động reset lỗi quá dòng, chạm đất, ngắn mạch.
- Lỗi STO chỉ reset được khi mạch an toàn đã đóng lại.
Khi nào cần sửa hoặc thay biến tần?
- Lỗi do cài đặt hoặc tải (thời gian tăng/giảm tốc, thông số motor, quá tải cơ khí): sửa thông số hoặc xử lý cơ khí là hết.
- Lỗi lặp lại ngay cả khi tháo cáp motor và chạy không tải (lỗi IGBT, lỗi mạch đo dòng, lỗi EEPROM, lỗi phần cứng): biến tần đã hỏng bên trong, cần sửa chữa hoặc thay mới.
- Biến tần đã dùng trên 8–10 năm, tụ DC phồng, quạt kêu: nên tính phương án thay thế trước khi máy dừng đột ngột.
An toàn: trước khi đo kiểm hoặc chạm vào đầu cực, ngắt nguồn và chờ tụ DC xả hết (đèn CHARGE tắt, thường ít nhất 5–10 phút), đo lại điện áp DC bus bằng đồng hồ. Khi đo cách điện motor bằng megomet phải tháo cáp motor khỏi biến tần.
Xem thêm: các mã lỗi biến tần thường gặp (OC, OV, LV, OH, OL), trình tự cài đặt thông số biến tần và cách chọn biến tần theo công suất động cơ.
Tư vấn sửa chữa, thay thế biến tần ABB
Gửi cho chúng tôi: model biến tần (in trên nhãn) · mã lỗi đang hiển thị · công suất và dòng định mức motor · loại tải (bơm, quạt, băng tải…). Kỹ sư sẽ hướng dẫn hướng xử lý và báo giá biến tần thay thế tương đương khi cần.
→ Liên hệ tư vấn biến tần qua Zalo
Câu hỏi thường gặp
Lỗi 2310 trên biến tần ABB ACS580 là gì? Là lỗi quá dòng. Hay gặp nhất do tăng tốc quá nhanh, tải bị kẹt hoặc nhập sai thông số motor.
Lỗi 3210 xử lý thế nào? Đây là quá áp DC bus, thường khi giảm tốc. Tăng thời gian giảm tốc, bật bộ chống quá áp và lắp điện trở hãm nếu cần dừng nhanh.
Lỗi 5091 Safe torque off nghĩa là gì? Mạch dừng an toàn STO đang hở: kiểm tra nút dừng khẩn, rơ-le an toàn hoặc cầu nối STO trên cầu đấu.
Mã lỗi ACS550 có giống ACS580 không? Không. ACS550 và ACS355 dùng mã dạng 0001, 0002…, còn ACS580, ACS480, ACS880 dùng mã hex 4 ký tự như 2310, 3210.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Mã lỗi biến tần Yaskawa các dòng J1000, V1000, A1000, GA500, GA700 hiển thị như oC, oV, Uv1, GF, oH, oL1, oL2, PF, LF, EF3, CE. Yaskawa phân biệt rõ lỗi (fault) – biến tần dừng và đèn ALM sáng – với cảnh báo (alarm) – mã nhấp nháy, biến tần có thể vẫn chạy. […]
Mã lỗi biến tần Schneider dòng Altivar (ATV12, ATV312, ATV320, ATV610, ATV630) hiển thị bằng 3–4 ký tự như OCF, SCF1, ObF, OSF, USF, PHF, OHF, OLF, SLF1. Cách đọc nhanh: chữ cuối F nghĩa là Fault (lỗi). Bảng dưới đây giải thích các mã hay gặp nhất và cách xử lý. Bảng mã lỗi […]
Mã lỗi biến tần Delta các dòng phổ biến VFD-M, VFD-E, VFD-EL, MS300 hiển thị bằng chữ thường như ocA, ocd, ocn, ov, Lv, oH, oL, oL1, oL2, GFF, PHL, cE10. Chữ cuối của nhóm quá dòng cho biết lỗi xảy ra lúc nào: A – tăng tốc, d – giảm tốc, n – chạy […]