Đăng ngày · Cập nhật
Mã lỗi biến tần Mitsubishi các dòng FR-D700, FR-E700 (và phần lớn FR-A800, FR-E800, FR-F800) bắt đầu bằng E. như E.OC1, E.OV3, E.THM, E.THT, E.FIN, E.ILF. Ngoài lỗi dừng máy, màn hình còn hiện các cảnh báo như OL, oL, RB, TH và thông báo như Er1, PS, HOLD. Bảng dưới đây giúp phân biệt và xử lý nhanh.
Phân biệt lỗi, cảnh báo và thông báo trên biến tần Mitsubishi
Mục lục
| Loại | Ví dụ | Biến tần |
|---|---|---|
| Lỗi (fault) | E.OC1, E.OV2, E.THM, E.GF | Ngắt ngõ ra, motor chạy tự do, cần reset |
| Cảnh báo (alarm/warning) | OL, oL, RB, TH, FN | Vẫn chạy nhưng đang chống tăng dòng/áp hoặc sắp quá tải |
| Thông báo lỗi thao tác | Er1, Er2, Er4, PS, HOLD, LOCd | Không cho ghi thông số hoặc đang bị khóa, không phải hỏng |
Bảng mã lỗi biến tần Mitsubishi FR-D700, FR-E700
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| E.OC1 | Quá dòng khi tăng tốc | Pr.7 (thời gian tăng tốc) quá ngắn, boost Pr.0 quá cao, tải kẹt | Tăng Pr.7, giảm Pr.0, kiểm tra tải và motor |
| E.OC2 | Quá dòng khi chạy ổn định | Tải thay đổi đột ngột, motor hoặc cáp có vấn đề | Kiểm tra tải, cách điện motor, cáp |
| E.OC3 | Quá dòng khi giảm tốc hoặc dừng | Pr.8 (thời gian giảm tốc) quá ngắn, hãm DC quá mạnh | Tăng Pr.8, kiểm tra cài đặt hãm DC |
| E.OV1 | Quá áp tái sinh khi tăng tốc | Điện áp nguồn cao, tải kéo ngược | Kiểm tra nguồn, dùng điện trở hãm |
| E.OV2 | Quá áp tái sinh khi chạy ổn định | Tải kéo motor (cầu trục, băng tải dốc), nguồn cao | Lắp điện trở hãm, kiểm tra nguồn |
| E.OV3 | Quá áp tái sinh khi giảm tốc hoặc dừng | Giảm tốc quá nhanh, quán tính lớn | Tăng Pr.8, bật chức năng tránh tái sinh (Pr.882), lắp điện trở hãm |
| E.THT | Quá tải biến tần (rơ-le nhiệt điện tử) | Tải vượt khả năng biến tần, tăng tốc quá nhanh | Giảm tải, tăng thời gian tăng tốc, chọn biến tần lớn hơn |
| E.THM | Quá tải motor (rơ-le nhiệt điện tử) | Tải nặng, Pr.9 cài sai dòng định mức motor, chạy tốc độ thấp lâu | Cài Pr.9 bằng dòng định mức motor, giảm tải, làm mát motor |
| E.FIN | Quá nhiệt tản nhiệt | Quạt hỏng, tản nhiệt bẩn, tủ nóng | Vệ sinh, thay quạt, thông gió tủ |
| E.ILF | Mất pha đầu vào | Mất một pha nguồn, cầu chì đứt (bảo vệ bật bằng Pr.872) | Kiểm tra nguồn 3 pha, CB, cầu chì |
| E.LF | Mất pha đầu ra | Đứt cáp motor, cuộn dây hỏng (bảo vệ chọn bằng Pr.251) | Kiểm tra cáp U/V/W và motor |
| E.GF | Quá dòng chạm đất phía ra | Motor hoặc cáp chạm vỏ, ẩm | Tháo cáp, đo cách điện motor và cáp |
| E.OLT | Dừng do chống kẹt (stall prevention) | Tải quá nặng làm tần số không tăng được | Giảm tải, kiểm tra Pr.22 (mức chống kẹt) |
| E.BE | Lỗi transistor hãm | Transistor hãm hỏng, điện trở hãm sai giá trị | Kiểm tra điện trở hãm; lỗi lặp lại cần sửa biến tần |
| E.OHT | Rơ-le nhiệt ngoài tác động | Rơ-le nhiệt motor gắn ngoài nhảy | Kiểm tra motor và rơ-le nhiệt |
| E.PTC | Cảm biến PTC motor tác động | Motor quá nhiệt | Kiểm tra tải và làm mát motor |
| E.PE | Lỗi bộ nhớ lưu thông số | Ghi thông số quá nhiều lần, bo điều khiển hỏng | Cần sửa chữa; hạn chế ghi thông số liên tục qua truyền thông |
| E.PUE | Mất kết nối bàn phím (PU) | Bàn phím rời hoặc cáp lỏng | Cắm lại cáp, kiểm tra cài đặt dừng khi mất PU |
| E.RET | Vượt số lần tự khởi động lại | Lỗi gốc lặp lại liên tục | Xem lịch sử lỗi để tìm lỗi gốc |
| E.CPU, E.5, E.6, E.7 | Lỗi CPU | Nhiễu mạnh, bo điều khiển hỏng | Tắt nguồn bật lại, xử lý nhiễu; lặp lại cần sửa |
| E.IOH | Lỗi mạch hạn chế dòng khởi động | Bật tắt nguồn quá dày, mạch nạp tụ hỏng | Giảm tần suất đóng cắt nguồn; lặp lại cần sửa |
| E.AIE | Lỗi ngõ vào analog | Dòng vào chân 4–20 mA vượt ngưỡng | Kiểm tra tín hiệu và cài đặt ngõ vào analog |
Cảnh báo và thông báo thường gặp
| Hiển thị | Ý nghĩa | Cần làm |
|---|---|---|
| OL | Đang chống kẹt do quá dòng | Tăng thời gian tăng tốc, giảm tải |
| oL | Đang chống kẹt do quá áp | Tăng thời gian giảm tốc |
| RB | Cảnh báo sắp quá tải hãm tái sinh | Kiểm tra điện trở hãm và chu kỳ hãm |
| TH | Cảnh báo sắp quá tải nhiệt | Giảm tải trước khi báo E.THM/E.THT |
| FN | Lỗi quạt làm mát | Thay quạt |
| PS | Bấm STOP trên bàn phím khi đang chạy ở chế độ ngoài | Tắt lệnh chạy rồi chạy lại |
| Er1 | Không cho ghi thông số | Kiểm tra Pr.77 (cho phép ghi thông số) |
| Er2 | Ghi thông số khi đang chạy | Dừng biến tần rồi ghi |
| Er4 | Sai chế độ vận hành khi ghi | Chuyển sang chế độ PU (Pr.79) rồi ghi |
| HOLD / LOCd | Bàn phím bị khóa / thông số có mật khẩu | Mở khóa hoặc nhập mật khẩu |
Xử lý nhanh các lỗi hay gặp
E.OC1, E.OC3
Tăng Pr.7 (tăng tốc) và Pr.8 (giảm tốc) theo mức tải: bơm, quạt thường 5–20 giây. Nếu báo E.OC ngay khi bấm chạy dù đã tháo motor, phần công suất có vấn đề.
E.OV3
Lỗi phổ biến nhất ở tải quán tính lớn. Ngoài tăng Pr.8, có thể bật chức năng tránh tái sinh (Pr.882) để biến tần tự kéo dài thời gian giảm tốc; khi cần dừng nhanh phải lắp điện trở hãm và cài Pr.30, Pr.70 theo hướng dẫn.
E.THM
Kiểm tra Pr.9 đã bằng dòng định mức trên nhãn motor chưa. Motor chạy lâu ở tốc độ thấp (dưới 20–30 Hz) có quạt tự làm mát yếu đi, dễ quá nhiệt.
Cách reset lỗi và xem lịch sử lỗi
- Xử lý nguyên nhân rồi nhấn STOP/RESET trên bàn phím, bật tín hiệu RES, hoặc tắt nguồn bật lại.
- Xem lịch sử lỗi (8 lỗi gần nhất) ở chế độ lịch sử lỗi trên bàn phím (màn hình hiện E— khi chưa có lỗi); xóa lịch sử bằng Er.CL.
- Muốn khôi phục cài đặt gốc: Pr.CL (xóa thông số) hoặc ALLC (xóa toàn bộ) – nhớ ghi lại thông số đang dùng trước.
Khi nào cần sửa hoặc thay biến tần?
- Lỗi do cài đặt hoặc tải (thời gian tăng/giảm tốc, thông số motor, quá tải cơ khí): sửa thông số hoặc xử lý cơ khí là hết.
- Lỗi lặp lại ngay cả khi tháo cáp motor và chạy không tải (lỗi IGBT, lỗi mạch đo dòng, lỗi EEPROM, lỗi phần cứng): biến tần đã hỏng bên trong, cần sửa chữa hoặc thay mới.
- Biến tần đã dùng trên 8–10 năm, tụ DC phồng, quạt kêu: nên tính phương án thay thế trước khi máy dừng đột ngột.
An toàn: trước khi đo kiểm hoặc chạm vào đầu cực, ngắt nguồn và chờ tụ DC xả hết (đèn CHARGE tắt, thường ít nhất 5–10 phút), đo lại điện áp DC bus bằng đồng hồ. Khi đo cách điện motor bằng megomet phải tháo cáp motor khỏi biến tần.
Xem thêm: các mã lỗi biến tần thường gặp (OC, OV, LV, OH, OL), trình tự cài đặt thông số biến tần và cách chọn biến tần theo công suất động cơ.
Tư vấn sửa chữa, thay thế biến tần Mitsubishi
Gửi cho chúng tôi: model biến tần (in trên nhãn) · mã lỗi đang hiển thị · công suất và dòng định mức motor · loại tải (bơm, quạt, băng tải…). Kỹ sư sẽ hướng dẫn hướng xử lý và báo giá biến tần thay thế tương đương khi cần.
→ Liên hệ tư vấn biến tần qua Zalo
Câu hỏi thường gặp
E.OC1 trên biến tần Mitsubishi là gì? Là quá dòng khi tăng tốc. Tăng thời gian tăng tốc Pr.7, giảm boost Pr.0 và kiểm tra tải có bị kẹt.
E.OV3 xử lý thế nào? Đây là quá áp khi giảm tốc. Tăng Pr.8, bật chức năng tránh tái sinh hoặc lắp điện trở hãm.
Biến tần Mitsubishi báo Er1 có hỏng không? Không. Er1 chỉ báo không cho ghi thông số; kiểm tra Pr.77 và chế độ vận hành.
E.THM khác E.THT thế nào? E.THM là quá tải motor, E.THT là quá tải chính biến tần. Cả hai do rơ-le nhiệt điện tử tính toán theo dòng và thời gian.
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Mã lỗi biến tần Yaskawa các dòng J1000, V1000, A1000, GA500, GA700 hiển thị như oC, oV, Uv1, GF, oH, oL1, oL2, PF, LF, EF3, CE. Yaskawa phân biệt rõ lỗi (fault) – biến tần dừng và đèn ALM sáng – với cảnh báo (alarm) – mã nhấp nháy, biến tần có thể vẫn chạy. […]
Mã lỗi biến tần Schneider dòng Altivar (ATV12, ATV312, ATV320, ATV610, ATV630) hiển thị bằng 3–4 ký tự như OCF, SCF1, ObF, OSF, USF, PHF, OHF, OLF, SLF1. Cách đọc nhanh: chữ cuối F nghĩa là Fault (lỗi). Bảng dưới đây giải thích các mã hay gặp nhất và cách xử lý. Bảng mã lỗi […]
Mã lỗi biến tần Delta các dòng phổ biến VFD-M, VFD-E, VFD-EL, MS300 hiển thị bằng chữ thường như ocA, ocd, ocn, ov, Lv, oH, oL, oL1, oL2, GFF, PHL, cE10. Chữ cuối của nhóm quá dòng cho biết lỗi xảy ra lúc nào: A – tăng tốc, d – giảm tốc, n – chạy […]