Đăng ngày · Cập nhật
Dòng cảm biến nhiệt độ Anhui Tiankang gồm nhiệt điện trở (Pt100, Cu50), cặp nhiệt điện các loại, cảm biến vỏ bọc mềm (armored), cảm biến đo mặt đầu cho ổ đỡ và cuộn dây, cùng transmitter 4-20 mA tích hợp. Thay vì liệt kê từng mã, bài này đi theo câu hỏi kỹ sư thực sự cần trả lời: điểm đo của tôi cần loại nào, cấu tạo nào. Cách đọc mã và đối chiếu tiêu chuẩn GB với IEC có ở bài thiết bị công nghiệp Anhui Tiankang.

Bước 1: Chọn RTD hay thermocouple
Mục lục
| Tiêu chí | RTD Pt100 (WZP) | Thermocouple (WRN, WRP, WRR…) |
|---|---|---|
| Dải nhiệt độ công nghiệp thường dùng | Khoảng −200 đến 500 °C (tùy cấu tạo) | Loại K đến khoảng 1100-1200 °C; loại S, B cho 1300-1700 °C |
| Độ chính xác | Class B ±0,8 °C, Class A ±0,35 °C tại 100 °C | Loại K Class 2 khoảng ±2,5 °C hoặc 0,75% giá trị đo |
| Ổn định lâu dài | Tốt | Trôi nhanh hơn, nhất là loại K ở nhiệt độ cao |
| Chịu rung, va đập | Trung bình | Tốt |
| Thời gian đáp ứng | Chậm hơn | Nhanh hơn, đặc biệt loại đầu đo nhỏ |
| Đi dây | Cáp đồng 3 hoặc 4 dây | Bắt buộc dây bù đúng loại |
Nguyên tắc nhanh: dưới khoảng 400 °C và cần chính xác thì chọn Pt100. Trên 500 °C, hoặc chỗ rung mạnh, hoặc cần đáp ứng nhanh thì chọn thermocouple.
Bước 2: Chọn cấu tạo theo vị trí lắp
Đường ống và bồn chứa
Kiểu phổ biến nhất: cảm biến có ống bảo vệ inox, lắp ren hoặc mặt bích, hộp đấu dây nhôm. Chiều dài nhúng đủ để phần tử nằm trong dòng chảy, thường tối thiểu khoảng 10 đến 15 lần đường kính ống bảo vệ. Với áp suất cao hoặc dòng chảy nhanh, dùng giếng nhiệt (thermowell) khoan từ thanh đặc thay vì ống hàn, và tính toán chống rung.
Ổ đỡ, cuộn dây động cơ và máy phát
Dùng loại đo mặt đầu (end-face) hoặc loại vỏ bọc đường kính nhỏ, đầu đo áp sát vào bạc đỡ. Trong ký hiệu Trung Quốc, loại đo mặt đầu thường có chữ M sau mã (ví dụ WZPM). Cuộn dây máy điện lớn thường được nhà sản xuất động cơ chôn sẵn Pt100 trong rãnh stator; khi hỏng thường không thay được, phải dùng phần tử dự phòng nếu có.
Không gian chật, đường đi cong, cần đáp ứng nhanh
Dùng loại vỏ bọc mềm cách điện khoáng (mineral insulated, armored), trong ký hiệu Trung Quốc thường có chữ K (ví dụ WRNK, WZPK). Đường kính nhỏ từ vài mm, uốn được theo đường lắp, đáp ứng nhanh và chịu rung tốt.
Lò nung, lò hơi, khí thải nhiệt độ cao
Thermocouple loại K với ống bảo vệ chịu nhiệt cho vùng dưới khoảng 1100 °C. Trên mức đó dùng loại S hoặc B với ống bảo vệ gốm (corundum). Ống gốm giòn, cần lắp đúng hướng, tránh sốc nhiệt khi đưa vào lò đang nóng. Vùng khí thải có bụi mài mòn cần ống bảo vệ dày hoặc có lớp chống mài mòn.

Thực phẩm, đồ uống
Cần kết nối vệ sinh (clamp), bề mặt inox 316L đánh bóng, không có khe đọng. Yêu cầu chứng nhận vệ sinh cụ thể (nếu có) phải được xác nhận cho từng mã khi đặt hàng.
Bước 3: Tín hiệu ra
- Tín hiệu trực tiếp (điện trở hoặc mV): khi PLC có module RTD hoặc thermocouple, khoảng cách ngắn.
- Transmitter tích hợp 4-20 mA (SBWZ cho RTD, SBWR cho thermocouple): lắp trong hộp đấu dây, dải đo cài theo đơn hàng. Phù hợp khi đường dây dài, môi trường nhiễu, hoặc PLC chỉ có đầu vào 4-20 mA. Xem thêm tín hiệu 4-20 mA.
- Phần tử đôi: hai phần tử trong một đầu đo, một cho điều khiển, một cho bảo vệ hoặc dự phòng.

Bước 4: Vật liệu ống bảo vệ
| Vật liệu | Phù hợp |
|---|---|
| Inox 304 | Nước, không khí, dầu, môi trường thông thường |
| Inox 316/316L | Hóa chất nhẹ, nước biển, thực phẩm |
| Thép chịu nhiệt, hợp kim niken | Lò, khí thải nhiệt độ cao, môi trường oxy hóa |
| Gốm | Nhiệt độ rất cao trong lò, không chịu va đập |
Với hóa chất mạnh (axit, clo), cần chọn vật liệu theo bảng tương thích hóa chất cụ thể hoặc dùng ống phủ PTFE, không chọn theo cảm tính.
Kiểm tra khi nhận hàng
- Đối chiếu nhãn: loại đặc tính, số dây, dải đo transmitter (nếu có).
- Đo kích thước: tổng chiều dài, chiều dài nhúng, đường kính, ren.
- Đo điện trở Pt100 ở nhiệt độ phòng (khoảng 107,8 Ω ở 20 °C) hoặc kiểm tra thermocouple có thông mạch.
- Đo điện trở cách điện giữa phần tử và vỏ.
- Lưu biên bản thử nghiệm xuất xưởng kèm thiết bị.

Với điểm đo quan trọng, hiệu chuẩn trước khi lắp. Quy trình xem bài hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ RTD và thermocouple.

Các cấu hình thường gặp
- Loại có đầu nối (head): hộp nhôm hoặc inox, có thể gắn bộ chuyển đổi 4–20 mA trong đầu, thuận tiện bảo trì.
- Loại vỏ khoáng (MI): dẻo, uốn được, đường kính nhỏ, đáp ứng nhanh – hợp với máy móc, khuôn ép, vị trí hẹp.
- Loại có dây dẫn liền: cho máy móc, kho lạnh, đo bề mặt.
- Thermowell: ống bảo vệ dạng hàn, ren hoặc mặt bích; với lưu chất chảy nhanh nên kiểm tra rung do dòng xoáy theo ASME PTC 19.3 TW.
Thông số cần chốt khi đặt hàng
- Loại phần tử: Pt100 (2/3/4 dây, đơn hoặc đôi) hoặc thermocouple (loại, cấp chính xác, mối nối tiếp đất hay cách ly).
- Dải nhiệt làm việc và nhiệt độ lớn nhất ngắn hạn.
- Chiều dài nhúng: đủ để đầu đo nằm trong dòng chảy; với chất lỏng thường tối thiểu khoảng 10 lần đường kính ống bảo vệ để giảm sai số dẫn nhiệt.
- Vật liệu ống bảo vệ: SS304, SS316L, Inconel, gốm… theo nhiệt độ và hóa chất.
- Kết nối công nghệ: ren (G, NPT), mặt bích, clamp vi sinh.
- Đầu ra: tín hiệu trực tiếp hoặc 4–20 mA/HART qua transmitter.
- Yêu cầu chống cháy nổ (nếu có) theo IEC 60079, kèm chứng nhận cho đúng thiết bị.
Lỗi lắp đặt hay gặp
- Nối thermocouple bằng dây đồng thường thay cho cáp bù: sai số thay đổi theo nhiệt độ hộp đấu dây.
- Dùng Pt100 2 dây với cáp dài: sai số do điện trở dây.
- Chiều dài nhúng quá ngắn: nhiệt độ đọc thấp hơn thực tế do dẫn nhiệt ra vỏ.
- Không kiểm tra định kỳ: thermocouple trôi mà không ai biết; nên so sánh với chuẩn tham chiếu theo chu kỳ.
Xem thêm: cặp nhiệt loại K Anhui Tiankang · so sánh RTD và thermocouple
Câu hỏi thường gặp
Cảm biến Tiankang có thay được cảm biến của hãng châu Âu không?
Được nếu cùng loại đặc tính (Pt100 α 0,00385, thermocouple cùng loại) và khớp kích thước cơ khí. Đặc tính điện của Pt100 và thermocouple theo GB tương đương IEC.
Có đặt được kích thước không theo tiêu chuẩn không?
Được, chiều dài, ren, vật liệu thường làm theo đơn hàng. Gửi bản vẽ hoặc ảnh cảm biến cũ kèm số đo.
Pt100 cấp A và cấp B khác gì?
Theo IEC 60751, ở 0 °C dung sai cấp A là ±0,15 °C, cấp B là ±0,3 °C; dung sai tăng theo nhiệt độ.
Có nên dùng phần tử đôi?
Nên, với điểm đo quan trọng: một phần tử cho điều khiển, một cho cảnh báo hoặc dự phòng.
Thiết bị Tiankang khác: Pt100 WZP2-221 · đồng hồ áp suất · radar đo mức TKWL-1300 · đo mức phao TKWL-1800 · đo mức điện dung TKWL-1700
| CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ ANHUI TIANKANG – HOANTRANTDH Tư vấn chọn loại theo điểm đo, cung cấp kèm transmitter 4-20 mA. Hotline/Zalo: 0879 848 668 · Email: sales@hoantrantdh.com · hoantrantdh.com |
Từ cảm biến đo lường đến bảo trì dự đoán
Cảm biến đo lường chính xác là nền tảng để giám sát tình trạng thiết bị. Kết hợp với cảm biến rung không dây và phân tích dữ liệu, nhà máy biết trước khi bơm hỏng thay vì sửa khi đã dừng máy.
Giải pháp bảo trì dự đoán cho bơm → · Cảm biến rung không dây →
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Để lại thông tin, kỹ sư HOANTRANTDH sẽ liên hệ trong giờ làm việc.


BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Anhui Tiankang (安徽天康) là nhà sản xuất Trung Quốc ở tỉnh An Huy, được biết đến với thiết bị đo lường công nghiệp (cảm biến nhiệt độ, transmitter, thiết bị đo áp suất, mức) và cáp điện, cáp tín hiệu chuyên dụng. Thiết bị Tiankang xuất hiện nhiều trong các nhà máy nhiệt điện, xi […]
Cáp tín hiệu cho môi trường khắc nghiệt là phần hay bị xem nhẹ nhất trong một vòng đo: người ta chọn cảm biến rất kỹ nhưng lại kéo cáp điều khiển thông thường qua khu vực dầu, hơi nóng, rung và nhiễu biến tần. Kết quả là tín hiệu 4–20 mA chập chờn, nhiệt […]
Trong nhà máy hóa chất, cảm biến áp suất hỏng ít khi do mạch điện tử. Nó hỏng vì màng đo bị ăn mòn thủng, vì môi chất kết tinh làm nghẹt cổng áp, vì dầu điền đầy trong màng ngăn phản ứng với môi chất, hoặc vì lắp sai làm quá áp. Bài này […]